Nong Tin Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 硫酸钾肥料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Phân Bón Nông Tín
4
进口笔数
0
出口笔数
$78.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305917351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN126T8TQ |
| 成立日期 | 2008-08-19 |
| 联系地址 | Số 16, đường Đặng Đức Thuật, Khu phố Nam Thiên 2 - Phú Mỹ Hưng., Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN NÔNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Đặng Đức Thuật, Khu phố Nam Thiên 2 - Phú Mỹ Hưng, Khu Phố 46, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84913864050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.8K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Huzhou Shangse Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 眼妆品、其他护肤品 |
| QINGDAO HENGFENG CROP SCIENCE CO., | 中国 | 1 | $10 | 其他杀鼠剂 |
| Kalium Lakes Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $3 | 硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他杀鼠剂 | QINGDAO HENGFENG CROP SCIENCE CO., | 中国 | $5 |
| 2026-04-10 | 其他杀鼠剂 | QINGDAO HENGFENG CROP SCIENCE CO., | 中国 | $5 |
| 2023-08-01 | 硫酸钾肥料 | Kalium Lakes Ltd. | 澳大利亚 | $3 |
| 2023-04-03 | 零售除草剂 | HUZHOU SHANGSE COSMETICS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-03-21 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $78.8K |