HXS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HXS VINA
4
进口笔数
11
出口笔数
$232.9K
进口金额
$92.7K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2024-05-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301157551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWPK2S2 |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Cl9_10 Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HXS VINA |
| 企业英文名称 | HXS VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 701 lô 5 toà thương mại VCITY, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0888013166 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 252620 | 块滑石 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $101.8K |
| 老挝 | 2 | $74.9K |
| 日本 | 2 | $39.6K |
| 美国 | 2 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $92.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jem Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $158.0K | 块滑石、丙酸化合物 |
| Lao Mineral Development Borneng Bansao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $74.9K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 11 | $92.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $36.5K |
| 2025-07-30 | 未烧结铁矿 | LAO MINERAL DEVELOPMENT BORNENG BANSAO CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-01-15 | 其他丙烯酸聚合物 | Jem Korea Co., Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2023-12-26 | 非黑印刷油墨 | JEM KOREA CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-12-26 | 块滑石 | JEM KOREA CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-12-26 | 甲基丙烯酸酯 | Jem Korea Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2023-12-26 | 丙酸化合物 | JEM KOREA CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-12-26 | 丙烯酸酯 | Jem Korea Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2023-12-26 | 其他工业用纺织品 | Jem Korea Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2023-12-26 | 非黑印刷油墨 | JEM KOREA CO LTD | 韩国 | $2.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 非黑印刷油墨 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2024-04-19 | 黑色印刷墨水 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2024-04-12 | 非黑印刷油墨 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-25 | 黑色印刷墨水 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-02-29 | 非黑印刷油墨 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-02-20 | 黑色印刷墨水 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-22 | 黑色印刷墨水 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-01-10 | 非黑印刷油墨 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-01-04 | 黑色印刷墨水 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2023-12-25 | 非黑印刷油墨 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $13.0K |