Van Tuong Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN TượNG VIệT NAM
242
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317630297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DMWS4X |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 54 Đường số 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN TƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAN TUONG VIET NAM TRADE IMPORT EXPORT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1185 Lê Đức Anh, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0903193089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 190520 | 姜饼 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 242 | $3.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Haisi Trading Co., Ltd. | 中国 | 233 | $3.61M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Xiamen Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $83.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | JINJIANG HAISI TRADING CO LTD | 中国 | $315 |