DNV PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DNV
3
进口笔数
3
出口笔数
$3.1K
进口金额
$8.9K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-06-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314227668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G6Y2JU |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | B12F/51B, Tổ 14, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DNV |
| 企业英文名称 | DNV PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B12F/51B, Tổ 14, Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84902810579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $6.8K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU HUAGONG AUTOMATIC CONTROL VALVE CO LTD | 中国 | 2 | $1.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SHANGHAI CM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octavis Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $6.8K | 工业热交换器 |
| OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.1K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| CONG TY TNHH OLYMPIA LIGHTING VIET NAM | 越南 | 1 | $0 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 阀门零件 | JIANGSU HUAGONG AUTOMATIC CONTROL VALVE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-05-12 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI CM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-25 | 阀门龙头 | JIANGSU HUAGONG AUTOMATIC CONTROL VALVE CO LTD | 中国 | $990 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 工业热交换器 | OCTAVIS EUROPE SP Z O O | 波兰 | $6.8K |
| 2023-06-07 | 水净化机械 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-06-02 | 水净化机械 | CONG TY TNHH OLYMPIA LIGHTING VIET NAM | 越南 | $0 |