TKM Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TKM
31
进口笔数
0
出口笔数
$972.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317522929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43HHXP7 |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 44 Tạ Quang Bửu, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS TKM |
| 企业英文名称 | TKM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Hoàng Hoa Thám, Khu Phố Phú Lợi 07, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84703887653 |
| 邮箱 | TKM8888CO@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 660110 | 伞具 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $972.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Just Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $648.1K | 聚酯长丝织物、其他塑料建材 |
| Shaoxing Youxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $277.0K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Shaoxing Tongheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-20 | 伞具 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-19 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-19 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG JUST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |