Hama Electronics & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử Và CôNG NGHệ HAMA
- 邮箱615
19
进口笔数
0
出口笔数
$987.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109250872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP9B1V2 |
| 成立日期 | 2020-07-03 |
| 联系地址 | Số 21B Ngõ 356 Đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ CÔNG NGHỆ HAMA |
| 企业英文名称 | HAMA ELECTRONICS AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21B Ngõ 356 Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84931505789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $567.6K |
| 西班牙 | 13 | $357.4K |
| 中国 | 2 | $25.5K |
| 意大利 | 4 | $10.4K |
| 墨西哥 | 1 | $8.9K |
| 德国 | 2 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $5.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
| 以色列 | 1 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $131 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pave System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $562.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| I Mas D Electroacustica S.L. | 西班牙 | 7 | $182.1K | 其他钢铁制品、单个扬声器 |
| I Mas. D Electroacustica | 西班牙 | 1 | $106.7K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Lynx Pro Audio S.L. | 西班牙 | 6 | $89.0K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| QSC LLC | 中国 | 1 | $17.6K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Guangzhou Kenzo Performance Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 铝制结构体及部件、塑料地板 |
| Concept Associates (KL) Sdn. Bhd. | 意大利 | 1 | $7.7K | 电声扩音机组、其他录音设备 |
| Spectro Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 摄影实验室设备 |
| Infinite Cables Co. | 以色列 | 1 | $2.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Infinite Cables Co. | 日本 | 1 | $131 | 电力控制板、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO S L | 西班牙 | $12.6K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $479 |
| 2025-11-12 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO S L | 西班牙 | $1.8K |
| 2025-11-12 | 音频设备零件 | LYNX PRO AUDIO SL | 意大利 | $598 |
| 2025-11-12 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-12 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO S L | 西班牙 | $8.5K |
| 2025-11-12 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO S L | 西班牙 | $11.0K |
| 2025-11-12 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO S L | 西班牙 | $8.1K |
| 2025-10-22 | 音频设备零件 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $453 |
| 2025-08-14 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO S L | 西班牙 | $4.1K |