JRP VN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JRP VN
2
进口笔数
2
出口笔数
$604
进口金额
$59.4K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2025-10-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318091880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5173U6 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | 114 Điện Biên Phủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JRP VN |
| 企业英文名称 | JRP VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0949767426 |
| 邮箱 | manhnguyen83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720890 | 热轧钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 845522 | 冷轧机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $604 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $50.6K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $604 | 金属轧机、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $50.6K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| JRP & ASSOCIATES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $8.8K | 无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 其他钢铁结构体 | LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁结构体 | LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2023-12-09 | 铝合金板材 | LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $335 |
| 2023-12-09 | 铝合金板材 | LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $112 |
| 2023-12-09 | 热轧钢板 | LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $112 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 冷轧机 | LCP BUILDING PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $50.6K |
| 2024-10-19 | 无石棉纤维水泥制品 | JRP & ASSOCIATES PTE LTD | 越南 | $8.8K |