Vietfast Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIETFAST
2
进口笔数
107
出口笔数
$195
进口金额
$20.5K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2024-10-10
最近出口
2
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316829185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2ERFJG |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Số 25/3 đường Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIETFAST |
| 企业英文名称 | VIETFAST TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/3 đường Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971571983 |
| 邮箱 | taloanvietfast@gmail.com |
| 官网 | vietfastexpress.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $18.6K |
| 越南 | 10 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $493 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFS | 越南 | 1 | $174 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| AGFS | 美国 | 2 | $21 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huy Nguyen | 美国 | 10 | $1.9K | 非棉田径服、非棉针织女衫 |
| Hai Vu | 美国 | 8 | $1.5K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| HUONG PHAM | 美国 | 6 | $1.2K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Kimberly Nguyen | 美国 | 6 | $1.1K | 非棉针织女衫、棉针织连衣裙 |
| TAN NGUYEN | 美国 | 5 | $940 | 非棉针织女衫、其他纺织连衣裙 |
| NGHIA VU | 美国 | 5 | $910 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| HUY TRAN | 美国 | 4 | $757 | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Nguyen Kim | 美国 | 4 | $745 | 其他冷冻鱼、其他软体动物 |
| HA LE | 美国 | 3 | $576 | 熏制虾类、海蜇 |
| Bryan Trieu | 美国 | 3 | $574 | 其他塑料制品、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 皮革运动鞋 | AGFS | 越南 | $1 |
| 2023-09-06 | 其他钢铁制品 | AGFS | 越南 | $9 |
| 2023-09-06 | 非棉田径服 | AGFS | 越南 | $8 |
| 2023-09-06 | 其他塑料制品 | AGFS | 越南 | $3 |
| 2023-08-30 | 其他护肤品 | AGFS | 越南 | $20 |
| 2023-08-30 | 其他护肤品 | AGFS | 越南 | $60 |
| 2023-08-30 | 其他护肤品 | AGFS | 越南 | $9 |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | AGFS | 越南 | $16 |
| 2023-08-30 | 其他零售药品 | AGFS | 越南 | $3 |
| 2023-08-30 | 植物增稠剂 | AGFS | 越南 | $40 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 毛针织服装 | HAI VU | 美国 | $83 |
| 2024-10-10 | 玩具模型 | HAI VU | 美国 | $1 |
| 2024-10-10 | 皮革运动鞋 | HAI VU | 美国 | $1 |
| 2024-10-10 | 其他伞类 | HAI VU | 美国 | $3 |
| 2024-10-10 | 棉针织T恤 | HAI VU | 美国 | $32 |
| 2024-10-10 | 玩具模型 | HAI VU | 美国 | $18 |
| 2024-10-10 | 其他人纤针织服装 | HAI VU | 美国 | $53 |
| 2024-10-01 | 其他人纤针织服装 | HAI VU | 美国 | $15 |
| 2024-10-01 | 棉针织T恤及背心 | HAI VU | 美国 | $24 |
| 2024-10-01 | 毛针织服装 | HAI VU | 美国 | $150 |