Dan Nguyen
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
12
进口笔数
1
出口笔数
$6.6K
进口金额
$128
出口金额
2025-06-24
最近进口
2025-08-27
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304678460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BSFP8D |
| 成立日期 | 2006-10-25 |
| 联系地址 | 27 Đặng Thị Nhu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Đan Nguyên |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đặng Thị Nhu P.Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, thiết kế, lắp ráp phần cứng máy vi tính, hàng điện tử, thiết bị văn phòng (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí tại trụ sở). Sản xuất, cài đặt phần mềm tin học, hệ thống mạng máy tính. Thiết kế tạo mẫu. Mua bán máy vi tính, linh kiện máy vi tính, thiết bị văn phòng, hàng điện tử-điện lạnh, đồ điện gia dụng, kim khí điện máy, thiết bị điện, nguyên vật liệu xây dựng, thực phẩm chế biến, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội), mỹ phẩm, vải, sợi, quần áo. Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh nhà. Môi giới bất động sản. Sản xuất thiết bị điện (không sản xuất tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 2 | $2.0K |
| 越南 | 6 | $1.4K |
| 马来西亚 | 3 | $788 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Youkai Technical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| 97c8b6adbb7e9c370799195a99566a48 | 2 | $2.0K | ||
| OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $788 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Saigon Bay Import Export Corporation | 越南 | 1 | $250 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| Thien Binh Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $211 | 棉针织T恤及背心、咖啡提取物 |
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 1 | $205 | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| Quang Tien Pro Import Export Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 纺织包装袋 | REVELOT SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-07 | 婴儿化纤服装 | DORAYAKEE ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-14 | 其他寝具 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-04-14 | 其他寝具 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-04-14 | 其他材料床垫 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-03-27 | 体育器材 | OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $788 |
| 2025-03-01 | 非棉制床品 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $10 |
| 2025-03-01 | 其他材料床垫 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $195 |
| 2024-08-01 | 女式棉内衣 | — | 越南 | $15 |
| 2024-08-01 | 女式棉内衣 | — | 越南 | $15 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 安全剃刀刀片 | — | 越南 | $6 |
| 2025-08-27 | 其他护肤品 | — | 越南 | $16 |
| 2025-08-27 | 棉质连衣裙 | — | 越南 | $38 |
| 2025-08-27 | 唇部化妆品 | — | 越南 | $48 |
| 2025-08-27 | 其他护肤品 | — | 越南 | $19 |