Quang Tien Pro Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG TIếN PRO
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$26.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317298949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY5D5QG |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | 83/20/11 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG TIẾN PRO |
| 企业英文名称 | QUANG TIEN PRO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84777633409 |
| 邮箱 | Tranhoang211292@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 105 | $23.5K |
| 越南 | 18 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuc Ha Co., Ltd. | 越南 | 19 | $5.9K | 音频设备零件、西米/根茎粉 |
| Trang Nguyen | 美国 | 18 | $4.1K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Mark Stone | 越南 | 3 | $1.1K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Cao Thuy An | 美国 | 5 | $998 | 其他食品制剂、熏制虾类 |
| Ha Huu Phuc | 越南 | 4 | $760 | 烘焙咖啡、3公斤以上红茶 |
| Ha Huu Phuc | 美国 | 5 | $658 | 烘焙咖啡、其他塑料制品 |
| Trang Le Vn | 美国 | 3 | $513 | 3公斤以上红茶、棉针织T恤及背心 |
| Trang Nguyen | 越南 | 5 | $459 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Ngo Thi Tan Cu | 美国 | 3 | $426 | 其他纤维纸板容器、商业广告材料 |
| Henry Nguyen | 美国 | 2 | $395 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 竹笋制品 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $5 |
| 2024-12-27 | 练习本 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $18 |
| 2024-12-27 | 咖啡提取物 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $180 |
| 2024-12-27 | 咖啡提取物 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $170 |
| 2024-12-27 | 玩具模型 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $4 |
| 2024-12-27 | 化妆刷 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $5 |
| 2024-12-27 | 练习本 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $15 |
| 2024-12-27 | 塑料文具 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $9 |
| 2024-12-27 | 带套铅笔蜡笔 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $20 |
| 2024-12-27 | 咖啡提取物 | PHUC HA CO LTD | 美国 | $180 |