Thanh Thang Thang Long Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 染色化纤棉布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thành Thắng Thăng Long

15
进口笔数
5
出口笔数
$88.6K
进口金额
$503
出口金额
2025-10-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88 · 2 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88 · 2 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 3 笔

工商档案

企业注册号0309142095
企查查编码QVN5WYFR0V
成立日期2009-08-03
联系地址Số 105 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THẮNG THĂNG LONG
企业英文名称THANH THANG THANG LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39 Đường số 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842836364939
邮箱info@thanhthangthanhlong.com
传真+842836364936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540782染色化纤棉布
590320聚氨酯纺织物
540772染色化纤长丝布
570110羊毛打结地毯
700729夹层安全玻璃
521141棉混纺机织布
540761聚酯长丝织物
590310PVC涂层织物
721990其他不锈钢板

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
441241热带木胶合板
681099其他水泥制品
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$41.5K
中国香港4$24.4K
中国4$19.3K
印度1$1.7K
意大利1$900
马来西亚1$761

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$413
加拿大1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Textile Gallery Co., Ltd.泰国4$41.5K化纤床品、染色化纤棉布
BECA TRADING CO中国香港4$24.4K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Changzhou Rosetta Stone Import & Export Co., Ltd.中国1$10.8K功能机器零件、其他功能机器
Hangzhou Leiwei Textile Technology Co., Ltd.中国1$5.1K其他化纤织物、其他针织布
Hourhub Private Ltd.中国1$2.1K簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯
Hourhub Private Ltd.印度1$1.7K羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯
Tekcoglas Design Pte. Ltd.新加坡1$1.3K其他擦亮剂、其他塑料制品
The Thai Silk Co., Ltd.泰国1$900商业广告材料、聚酯短纤织物
DDG Glass Pte. Ltd.新加坡1$761其他钢铁制品、PVC塑料板材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAPITAL TESTING & CERTIFICAT美国1$195木制家具零件、非木制家具件
EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL美国1$170木制厨房家具
EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL1$50其他水泥制品
Gaylord Texan美国1$48热带木胶合板
Marcel Daigneault加拿大1$40自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03聚酯长丝织物HANGZHOU LEIWAI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2024-08-03染色化纤棉布TEXTILE GALLERY CO LTD泰国$8.2K
2024-08-03染色化纤长丝布TEXTILE GALLERY CO LTD泰国$6.6K
2024-06-25PVC涂层织物BECA TRADING CO中国香港$7.4K
2024-06-25聚氯乙烯涂层布BECA TRADING CO中国香港$4.3K
2023-11-21棉混纺机织布THE THAI SILK CO LTD意大利$900
2023-09-22染色化纤棉布TEXTILE GALLERY CO LTD泰国$2.6K
2023-08-08染色化纤棉布TEXTILE GALLERY CO LTD泰国$5.4K
2023-08-08染色化纤长丝布TEXTILE GALLERY CO LTD泰国$7.1K
2023-08-08染色化纤棉布TEXTILE GALLERY CO LTD泰国$7.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他水泥制品EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL—$50
2026-04-24木制厨房家具EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL美国$170
2026-04-22非木制家具件CAPITAL TESTING & CERTIFICAT美国$51
2026-04-22木制家具零件CAPITAL TESTING & CERTIFICAT美国$18
2026-04-22木制家具零件CAPITAL TESTING & CERTIFICAT美国$66
2026-04-22木制家具零件CAPITAL TESTING & CERTIFICAT美国$60
2025-09-22自粘塑料卷MARCEL DAIGNEAULT加拿大$40
2025-09-18热带木胶合板GAYLORD TEXAN美国$48

相关企业 · 同类产品

Thanh Thang Thang Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →