Thanh Thang Thang Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 染色化纤棉布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thành Thắng Thăng Long
15
进口笔数
5
出口笔数
$88.6K
进口金额
$503
出口金额
2025-10-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309142095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WYFR0V |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | Số 105 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THẮNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANH THANG THANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường số 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842836364939 |
| 邮箱 | info@thanhthangthanhlong.com |
| 传真 | +842836364936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 521141 | 棉混纺机织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $41.5K |
| 中国香港 | 4 | $24.4K |
| 中国 | 4 | $19.3K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $900 |
| 马来西亚 | 1 | $761 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $413 |
| 加拿大 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $41.5K | 化纤床品、染色化纤棉布 |
| BECA TRADING CO | 中国香港 | 4 | $24.4K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Changzhou Rosetta Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Hangzhou Leiwei Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他化纤织物、其他针织布 |
| Hourhub Private Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯 |
| Hourhub Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.7K | 羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Tekcoglas Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他擦亮剂、其他塑料制品 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $900 | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| DDG Glass Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $761 | 其他钢铁制品、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAPITAL TESTING & CERTIFICAT | 美国 | 1 | $195 | 木制家具零件、非木制家具件 |
| EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL | 美国 | 1 | $170 | 木制厨房家具 |
| EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL | 1 | $50 | 其他水泥制品 | |
| Gaylord Texan | 美国 | 1 | $48 | 热带木胶合板 |
| Marcel Daigneault | 加拿大 | 1 | $40 | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU LEIWAI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-03 | 染色化纤棉布 | TEXTILE GALLERY CO LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2024-08-03 | 染色化纤长丝布 | TEXTILE GALLERY CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2024-06-25 | PVC涂层织物 | BECA TRADING CO | 中国香港 | $7.4K |
| 2024-06-25 | 聚氯乙烯涂层布 | BECA TRADING CO | 中国香港 | $4.3K |
| 2023-11-21 | 棉混纺机织布 | THE THAI SILK CO LTD | 意大利 | $900 |
| 2023-09-22 | 染色化纤棉布 | TEXTILE GALLERY CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2023-08-08 | 染色化纤棉布 | TEXTILE GALLERY CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2023-08-08 | 染色化纤长丝布 | TEXTILE GALLERY CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2023-08-08 | 染色化纤棉布 | TEXTILE GALLERY CO LTD | 泰国 | $7.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他水泥制品 | EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL | — | $50 |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | EMBASSY SUITES C/O CURIO HOTEL | 美国 | $170 |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | CAPITAL TESTING & CERTIFICAT | 美国 | $51 |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | CAPITAL TESTING & CERTIFICAT | 美国 | $18 |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | CAPITAL TESTING & CERTIFICAT | 美国 | $66 |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | CAPITAL TESTING & CERTIFICAT | 美国 | $60 |
| 2025-09-22 | 自粘塑料卷 | MARCEL DAIGNEAULT | 加拿大 | $40 |
| 2025-09-18 | 热带木胶合板 | GAYLORD TEXAN | 美国 | $48 |