YR Nam Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YR NAM ĐịNH
75
进口笔数
45
出口笔数
$257.1K
进口金额
$477.7K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2024-12-31
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601131310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GUSD6E |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Tân Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YR NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | YR NAM DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84354657514 |
| 邮箱 | honghaodhtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $249.9K |
| 中国台湾 | 2 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $477.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1dd36a84fbcb16671c1556f694649238 | 73 | $203.0K | ||
| Fantastic International Co., Ltd. | 中国 | 71 | $52.9K | 合成纤维缝纫线、染色聚酯布 |
| CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 合成纤维缝纫线、其他人造短纤维 |
| YR Nam Dinh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| YR Nam Dinh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 合成纤维缝纫线、染色聚酯布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 44 | $477.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| YR Nam Dinh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 非织造标签 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $236 |
| 2024-12-23 | 人造纤维絮胎 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $28 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $270 |
| 2024-12-23 | 玩具模型 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $140 |
| 2024-12-23 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $64 |
| 2024-12-23 | 玩具模型 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $122 |
| 2024-12-23 | 非织造标签 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $288 |
| 2024-12-23 | 染色聚酯布 | Fantastic International Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2024-12-23 | 人造纤维絮胎 | CONG TY TNHH FANTASTIC INTERNATIONAL | 中国 | $138 |
| 2024-12-23 | 合成纤维缝纫线 | Fantastic International Co., Ltd. | 中国 | $54 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-12-31 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-31 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-11-28 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-11-28 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $372 |
| 2024-10-30 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-10-30 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-10-30 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-10-30 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-10-30 | 玩具模型 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $28 |