Uniqlo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,734 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIQLO VIệT NAM

12,734
进口笔数
2
出口笔数
$224.29M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-07
最近出口
63
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $542.5K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.88M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.45M · 284 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.29M · 359 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.88M · 371 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.24M · 299 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.63M · 253 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.55M · 341 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.11M · 291 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.15M · 401 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.77M · 296 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.14M · 357 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.04M · 361 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.02M · 243 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.88M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.44M · 357 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.01M · 348 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 179 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $3.59M · 284 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.58M · 374 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.71M · 429 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.67M · 409 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.20M · 379 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.13M · 354 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.71M · 382 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.83M · 378 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.06M · 404 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.15M · 410 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.25M · 620 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.13M · 537 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.51M · 303 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.58M · 297 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.59M · 300 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $542.5K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.88M · 235 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.45M · 284 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.29M · 359 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.88M · 371 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.24M · 299 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.63M · 253 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.55M · 341 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.11M · 291 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.15M · 401 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.77M · 296 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.14M · 357 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.04M · 361 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.02M · 243 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.88M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.44M · 357 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.01M · 348 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 179 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $3.59M · 284 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.58M · 374 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.71M · 429 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.67M · 409 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.20M · 379 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.13M · 354 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.71M · 382 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.83M · 378 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.06M · 404 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.15M · 410 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.25M · 620 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.13M · 537 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.51M · 303 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.58M · 297 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.59M · 300 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315304731
企查查编码QVNMMXQQ6W
成立日期2018-10-02
联系地址Tầng 26, Tòa nhà Trụ Sở Điều Hành Và Trung Tâm Thương Mại Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIQLO VIỆT NAM
企业英文名称UNIQLO VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 16, Saigon Centre, 67 Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838614613
邮箱recruitment@uniqlo.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,646.64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
620342男棉裤
620462女式棉裤
611596合成纤维袜类
611595棉针织鞋袜
611030化纤针织服装
610712男式内裤
611020棉针织服装
610463女式合成纤维裤

出口

HS 编码产品
420299其他纤维纸板容器
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,200$112.60M
中国6,222$90.41M
柬埔寨404$14.07M
印度尼西亚192$3.10M
孟加拉国378$2.21M
泰国197$812.1K
印度96$755.1K
日本109$302.8K
意大利1$9.0K
英国2$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.3K
印度尼西亚1$577

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国4,176$84.82M棉针织T恤及背心、男棉裤
UNIQLO Co., Ltd.中国5,279$75.10M女式棉裤、男棉裤
Uniqlo Co., Ltd.日本1,270$30.69M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Sakurai Co., Ltd.越南663$16.17M非棉针织背心、棉针织T恤及背心
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南282$5.73M棉针织服装、化纤针织服装
Shanghai Textile Decoration Corp. (Group)中国376$3.62M其他塑料制品、自粘塑料片
Uniqlo Co., Ltd.印度尼西亚180$2.78M男棉裤、男式化纤裤
Able Joy Garment Co., Ltd.越南58$1.28M化纤针织服装、毛针织服装
Sakurai Vietnam Co., Ltd. Hoang Hoa Branch越南64$395.6K男式内裤、非棉针织背心
Green Textile Ltd.孟加拉国73$254.6K男棉裤、棉质内裤

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Well Tech Yadi Co., Ltd.中国1$1.3K其他纤维纸板容器
PT Uniqlo Indonesia Import印度尼西亚1$577棉质衬衫、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 12,734)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$13
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$13
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6
2026-04-29女式棉裤UNIQLO CO., LTD中国$6

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07其他纤维纸板容器CHANGZHOU WELL TECH YADI CO LTD中国$1.3K
2023-04-27非办公金属家具PT UNIQLO INDONESIA IMPOR印度尼西亚$237
2023-04-27非办公金属家具PT UNIQLO INDONESIA IMPOR印度尼西亚$340

相关企业 · 同类产品

Uniqlo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →