One Communication Technology Corporation
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ONE
247
进口笔数
29
出口笔数
$34.44M
进口金额
$346.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-06
最近出口
59
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100233174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPJJ3HV |
| 成立日期 | 2001-03-06 |
| 联系地址 | Số 135, phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ONE |
| 企业英文名称 | ONE TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 135, phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842439765086 |
| 邮箱 | info@one.com.vn |
| 传真 | +842439765123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 796.031亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $14.10M |
| 中国 | 91 | $4.63M |
| 墨西哥 | 26 | $4.61M |
| 英国 | 20 | $4.19M |
| 德国 | 7 | $1.82M |
| 新加坡 | 5 | $1.59M |
| 意大利 | 7 | $1.40M |
| 马来西亚 | 11 | $529.2K |
| 中国台湾 | 17 | $461.4K |
| 越南 | 11 | $335.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $264.3K |
| 美国 | 1 | $25.1K |
| 墨西哥 | 1 | $21.4K |
| 中国香港 | 1 | $19.3K |
| 以色列 | 1 | $9.0K |
| 法国 | 1 | $3.9K |
| 新加坡 | 3 | $1.8K |
| 英国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almight Marine & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $16.01M | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 38 | $5.10M | 通信设备、通信设备零件 |
| Sandav Business Solutions Pte Ltd | 新加坡 | 7 | $4.80M | 通信设备、通信设备零件 |
| ALE INTERNATIONAL | 中国香港 | 12 | $516.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Westcon Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $505.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Multifacet Exporter Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $171.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| ECI Telecom Ltd. | 以色列 | 18 | $169.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| ALE International | 法国 | 12 | $142.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| PBXPORTS LIMITED | 英国 | 9 | $21.7K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Ousent Technologies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.7K | 通信设备零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 19 | $264.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nokia of America Corporation | 美国 | 1 | $25.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Sanmina RSP de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $21.4K | 通信设备、印刷电路 |
| Proculist Ltd. | 中国香港 | 1 | $19.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| ECI Telecom Ltd. | 以色列 | 1 | $9.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| ALE International | 法国 | 1 | $3.9K | 通信设备、静止变流器 |
| TWS International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| MF COMMUNICATIONS LIMITED | 英国 | 2 | $1.2K | 通信设备零件、8471机器零件 |
| Singapore Ale Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | Sandav Business Solutions Pte Ltd | 美国 | $202.0K |
| 2026-06-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | Sandav Business Solutions Pte Ltd | 美国 | $202.0K |
| 2026-06-24 | 通信设备 | INVERFUTURE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $140.6K |
| 2026-06-19 | 无绳电话 | AEI Communications International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.6K |
| 2026-06-19 | 其他电话机 | AEI Communications International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $253 |
| 2026-06-18 | 船用柴油机 | Sandav Business Solutions Pte Ltd | 美国 | $4.12M |
| 2026-06-17 | 75kVA以下柴油发电机组 | Sandav Business Solutions Pte Ltd | 英国 | $60.9K |
| 2026-06-16 | 通信设备 | ECI Telecom Ltd. | 以色列 | $4.6K |
| 2026-06-15 | 通信设备 | INVERFUTURE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 罗马尼亚 | $38.1K |
| 2026-06-15 | 通信设备 | ECI Telecom Ltd. | 以色列 | $6.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $980 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $126 |
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | MF COMMUNICATIONS LIMITED | 英国 | $585 |
| 2025-11-04 | 绝缘电线 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $328 |
| 2025-10-13 | 1000伏以下插头插座 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $424 |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $268 |
| 2025-10-13 | 绝缘电线 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $344 |
| 2025-10-13 | 通信设备 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $596 |
| 2025-10-13 | 通信设备 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁管材 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $502 |