Abrimex Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Abrimex
76
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310906034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHY36RG |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | 164 Văn Thân, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ABRIMEX |
| 企业英文名称 | ABRIMEX TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164 Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84933718871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $3.30M |
| 日本 | 39 | $1.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 42 | $1.96M | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | 26 | $1.65M | 纸基研磨料 |
| KOVAX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $1.33M | 纸基研磨料、碳化硅 |
| Kichietsu Bussan Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.2K | 木材研磨机、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $495 |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 纸基研磨料 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.3K |