Tekmark Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TEKMARK
80
进口笔数
80
出口笔数
$982.9K
进口金额
$1.40M
出口金额
2023-10-18
最近进口
2024-06-28
最近出口
13
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316437195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B9TNHW |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TEKMARK |
| 企业英文名称 | TEKMARK SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Đối với các hoạt động "Sửa chữa" : Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 60122351696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903020 | 示波器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903020 | 示波器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 73 | $903.5K |
| 中国台湾 | 1 | $20.5K |
| 匈牙利 | 2 | $18.1K |
| 泰国 | 3 | $16.3K |
| 德国 | 5 | $5.5K |
| 日本 | 4 | $5.1K |
| 瑞士 | 1 | $4.5K |
| 美国 | 5 | $4.4K |
| 奥地利 | 2 | $2.3K |
| 中国 | 5 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $872.7K |
| 马来西亚 | 34 | $424.3K |
| 中国台湾 | 2 | $62.6K |
| 新加坡 | 4 | $18.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.6K |
| 菲律宾 | 4 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE. LTD. | 新加坡 | 44 | $788.8K | 辐射检测仪器、电信仪器 |
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $48.4K | 其他电视摄像机、功能机器零件 |
| KEYSIGHT TECHNOLOGIES SALES (M) S | 马来西亚 | 5 | $28.9K | 辐射检测仪器、电信仪器 |
| Tekmark Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $27.5K | 辐射检测仪器、其他测量仪器 |
| SEMICOMM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.5K | 静止变流器、电测仪表 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 2 | $18.1K | ||
| f6ff9137a3c1ac905a6ddeb220836e48 | 1 | $17.0K | ||
| 953b96c115110310d1fa3544bfc109d1 | 7 | $14.0K | ||
| Keysight Technologies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.6K | 电信仪器、电测仪表 |
| TEKMARK SDN BHD.. | 马来西亚 | 2 | $4.3K | 辐射检测仪器、静止变流器 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $353.8K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $171.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $160.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $116.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $87.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $58.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 4 | $56.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $44.9K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| KEYSIGHT TECHNOLOGIES SALES (M) S | 马来西亚 | 6 | $30.0K | 辐射检测仪器、电信仪器 |
| TEKMARK SDN BHD.. | 马来西亚 | 7 | $14.2K | 辐射检测仪器、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 电测仪表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-09-14 | 电测仪表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2023-09-14 | 辐射检测仪器 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $346 |
| 2023-09-14 | 示波器 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2023-09-06 | 带接头绝缘电线 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2023-09-06 | 其他钢铁制品 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $79 |
| 2023-09-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2 |
| 2023-09-06 | 其他螺纹紧固件 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4 |
| 2023-09-06 | 其他螺纹紧固件 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3 |
| 2023-09-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 电测仪表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2024-06-28 | 示波器 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2024-06-28 | 记录式万用表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2024-06-28 | 带接头绝缘电线 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2024-06-28 | 电测仪表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2024-06-28 | 电测仪表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2024-06-28 | 电测仪表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-06-28 | 静止变流器 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2024-06-28 | 记录式万用表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-06-28 | 其他9030仪器 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $13.8K |