HST Viet Nam Trade & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hst Việt Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106289920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TX0SBH |
| 成立日期 | 2013-08-23 |
| 联系地址 | Số 9 N4 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HST VIET NAM TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 N4 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84915141176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $27.3K |
| 中国 | 7 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| df18ad5ba4cf28e2814a2481d44ab1da | 4 | $27.3K | ||
| Qingdao Adis Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.1K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
| Qingdao Aedis Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非窗式空调机 | FRIMEC MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-03-16 | 非制冷空调机 | FRIMEC MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-03-16 | 非窗式空调机 | FRIMEC MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-03-11 | 非制冷空调机 | FRIMEC MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-03-06 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-06 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $707 |
| 2026-01-16 | 纺织水龙软管 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-16 | 纺织水龙软管 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-01-16 | 其他铝制品 | QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-01-16 | 非制冷空调机 | FRIMEC MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |