B & H Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 衬背铜箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B Và H
293
进口笔数
1
出口笔数
$10.87M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2023-02-21
最近出口
59
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303146953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNX338H |
| 成立日期 | 2003-12-05 |
| 联系地址 | 8A Trần Quang Diệu, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B VÀ H |
| 企业英文名称 | B & H CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839316890 |
| 邮箱 | bh8a@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 39317963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 700490 | 拉制吹制玻璃片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $3.11M |
| 法国 | 6 | $3.09M |
| 中国 | 56 | $1.65M |
| 印度 | 23 | $954.3K |
| 韩国 | 6 | $568.4K |
| 西班牙 | 4 | $479.8K |
| 中国台湾 | 13 | $354.9K |
| 美国 | 21 | $188.7K |
| 加拿大 | 9 | $129.0K |
| 英国 | 10 | $82.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Engineering Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.80M | 阀门龙头、止回阀 |
| BHFLEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 122 | $3.11M | 印刷电路、通信设备零件 |
| LF International Ltd. | 中国 | 22 | $926.2K | 注塑机、混合机 |
| Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $516.7K | 其他塑料制品、其他眼镜 |
| LF INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 11 | $420.7K | 灭火产品、男式化纤服装 |
| Amprex Safety Solutions | 印度 | 12 | $218.9K | 灭火产品、灭火器 |
| SAF-T-GARD International | 美国 | 10 | $77.7K | 安全帽、其他硫化橡胶制品 |
| Yotsugi Co., Ltd. | 日本 | 7 | $75.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Oil Slick Dispersants Ltd. | 英国 | 6 | $71.0K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| PAN TAIWAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $23.7K | 其他塑料制品、安全帽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroloop Calibration | 荷兰 | 1 | $1.0K | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 灭火产品 | LF INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $26.0K |
| 2026-06-23 | 灭火产品 | LF INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $8.7K |
| 2026-06-15 | 玻璃纤维及毡 | LF INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-01 | 铝制结构体及部件 | Just Leitern Aktiengesellschaft | 奥地利 | $17.2K |
| 2026-05-18 | 铝制气罐 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-18 | 合成纤维绳 | Xinglun Rope & Cable Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-05-18 | 其他绳缆 | Xinglun Rope & Cable Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-05-18 | 聚烯烃绳缆 | Xinglun Rope & Cable Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-04-20 | 灭火器 | LF INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | LF INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 液体气体测量仪 | EUROLOOP CALIBRATION | 荷兰 | $1.0K |