B & H Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 衬背铜箔

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH B Và H

293
进口笔数
1
出口笔数
$10.87M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2023-02-21
最近出口
59
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.09M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $412.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $254.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $313.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $405.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $131.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $374.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $862.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $412.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $254.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $313.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $405.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $131.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $374.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $862.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303146953
企查查编码QVNJNX338H
成立日期2003-12-05
联系地址8A Trần Quang Diệu, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B VÀ H
企业英文名称B & H CO, LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8A Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839316890
邮箱bh8a@hcm.vnn.vn
传真39317963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741021衬背铜箔
853400印刷电路
732690其他钢铁制品
381300灭火产品
902000呼吸器具
700490拉制吹制玻璃片
381400油漆溶剂
560749聚烯烃绳缆
842420喷枪
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$3.11M
法国6$3.09M
中国56$1.65M
印度23$954.3K
韩国6$568.4K
西班牙4$479.8K
中国台湾13$354.9K
美国21$188.7K
加拿大9$129.0K
英国10$82.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industrial Engineering Systems Pte. Ltd.新加坡6$3.80M阀门龙头、止回阀
BHFLEX VINA Co., Ltd.越南122$3.11M印刷电路、通信设备零件
LF International Ltd.中国22$926.2K注塑机、混合机
Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.新加坡5$516.7K其他塑料制品、其他眼镜
LF INTERNATIONAL LIMITED中国香港11$420.7K灭火产品、男式化纤服装
Amprex Safety Solutions印度12$218.9K灭火产品、灭火器
SAF-T-GARD International美国10$77.7K安全帽、其他硫化橡胶制品
Yotsugi Co., Ltd.日本7$75.3K非泡沫塑料片、其他塑料片材
Oil Slick Dispersants Ltd.英国6$71.0K工业清洁制剂、其他化学制剂
PAN TAIWAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$23.7K其他塑料制品、安全帽

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euroloop Calibration荷兰1$1.0K液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23灭火产品LF INTERNATIONAL LIMITED印度$26.0K
2026-06-23灭火产品LF INTERNATIONAL LIMITED印度$8.7K
2026-06-15玻璃纤维及毡LF INTERNATIONAL LIMITED中国$7.7K
2026-06-01铝制结构体及部件Just Leitern Aktiengesellschaft奥地利$17.2K
2026-05-18铝制气罐Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.中国$5.1K
2026-05-18合成纤维绳Xinglun Rope & Cable Co., Ltd.中国$149
2026-05-18其他绳缆Xinglun Rope & Cable Co., Ltd.中国$60
2026-05-18聚烯烃绳缆Xinglun Rope & Cable Co., Ltd.中国$61
2026-04-20灭火器LF INTERNATIONAL LIMITED印度$9.6K
2026-04-20灭火器LF INTERNATIONAL LIMITED印度$9.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-21液体气体测量仪EUROLOOP CALIBRATION荷兰$1.0K

相关企业 · 同类产品

B & H Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →