Ron International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RON INTERNATIONAL
3
进口笔数
1
出口笔数
$83.5K
进口金额
$11.7K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2025-07-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315719630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD5MEUW |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 513 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RON INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | RON INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888345474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $83.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FSD Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $83.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FSD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.7K | 塑料容器、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $19.3K |
| 2024-07-18 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2024-07-18 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $408 |
| 2024-07-18 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2024-07-18 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
| 2024-04-15 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2024-04-15 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $27.7K |
| 2024-04-15 | 其他护肤品 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 塑料容器 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-07-30 | 塑料容器 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-30 | 塑料容器 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2025-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-07-30 | 塑料容器 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-07-30 | 塑料容器 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | FSD Co., Ltd. | 韩国 | $200 |