The Vigo Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THE VIGO
- 邮箱23
341
进口笔数
0
出口笔数
$21.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317237424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN948Q3RU |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 251/54 Lê Quang Định, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THE VIGO |
| 企业英文名称 | THE VIGO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/10E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và cá điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862729839 |
| 邮箱 | contact@thevigocorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 167 | $12.92M |
| 韩国 | 75 | $5.82M |
| 美国 | 54 | $1.87M |
| 捷克 | 37 | $908.5K |
| 德国 | 13 | $62.7K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HB Aesthetics S.L.U. | 西班牙 | 83 | $7.21M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| PharmaResearch Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $5.19M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratorios Babe S.L. | 西班牙 | 65 | $5.06M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Revision Skincare | 美国 | 28 | $1.56M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Boston Sante Inc. | 捷克 | 37 | $908.5K | 其他护肤品 |
| Oxynergy Paris S.L.U. | 西班牙 | 19 | $658.4K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Boston Sante Inc. | 美国 | 18 | $257.7K | 其他食品制剂 |
| WM Beautysystems AG & Co. KG | 德国 | 13 | $62.7K | 其他护肤品 |
| Jofiel Art Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $51.1K | 其他护肤品 |
| KLGlobal Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $43.0K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $74.3K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $423 |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $423 |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 其他护肤品 | PHARMARESEARCH CO LTD | 韩国 | $30.8K |