Thuy Dung International Cosmetic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 908 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Phẩm Quốc Tế Thùy Dung
908
进口笔数
0
出口笔数
$88.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106639692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGM8F8V |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | Số 5 Ngõ Hoàng An A, Đường Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM QUỐC TẾ THÙY DUNG |
| 企业英文名称 | THUY DUNG INTERNATIONAL COSMETIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngõ Hoàng An A, Đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842473083380 |
| 邮箱 | ketoanthue.tdic@tdic-jsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 854 | $86.69M |
| 丹麦 | 18 | $1.10M |
| 西班牙 | 14 | $271.1K |
| 中国台湾 | 9 | $170.7K |
| 土耳其 | 3 | $119.9K |
| 英国 | 4 | $118.4K |
| 法国 | 3 | $102.7K |
| 中国 | 11 | $30.9K |
| 德国 | 3 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aaron Trade Co., Ltd. | 韩国 | 108 | $21.69M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Craver Corp. | 韩国 | 106 | $19.33M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| WishCompany Inc. | 韩国 | 62 | $10.04M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Gowoonse Sang Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $6.99M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Moments Co., Inc. | 韩国 | 68 | $5.71M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Perennebell Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $5.55M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Nature Republic Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $2.02M | 其他护肤品、眼妆品 |
| Seorin Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.51M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Signature Label Inc. | 韩国 | 39 | $1.50M | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Silicon2 Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.21M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 908)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $363 |
| 2026-04-29 | 化妆粉 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $363 |
| 2026-04-29 | 唇部化妆品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $415 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $39 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $303 |
| 2026-04-29 | 唇部化妆品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $934 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $182 |
| 2026-04-29 | 唇部化妆品 | CJ OLIVE YOUNG CORP | 韩国 | $277 |