Ky Phuong Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Kỳ PHươNG
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201785502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU9YT4H |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 9/31/53 Vũ Chí Thắng, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KỲ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | KY PHUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/31/53 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253781064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.60M |
| 韩国 | 12 | $532.8K |
| 马来西亚 | 1 | $43.0K |
| 中国台湾 | 1 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 24 | $768.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 12 | $532.8K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Qingdao Haosail Machinery Co., Ltd. | 中国 | 26 | $528.5K | 其他钢铁制品、纱线及绳制品 |
| Jiangsu Hongze Stainless Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.1K | 钢绞线缆、焊接钢链 |
| Jiangsu Zhongying Steel Rope Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Jiangsu Xingtai Hydraulic Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.2K | 液压压力机、可互换冲压工具 |
| Hebei Jiaji Chain Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Kiswire Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $43.0K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Kondotec International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $31.7K | 其他钢铁制品、非电动提升机 |
| Nantong Dongmu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $4.6K |