Ky Phuong Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Kỳ PHươNG

85
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201785502
企查查编码QVNQU9YT4H
成立日期2017-05-11
联系地址Số 9/31/53 Vũ Chí Thắng, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KỲ PHƯƠNG
企业英文名称KY PHUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/31/53 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253781064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
731582焊接钢链
761699其他铝制品
560900纱线及绳制品
842519非电动提升机
846261液压压力机
731290钢制编织带
820720可互换金属模具
846290其他金属加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.76M
韩国12$532.8K
马来西亚2$165.3K
中国台湾1$14.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国25$826.5K钢绞线缆、其他钢铁制品
Qingdao Haosail Machinery Co., Ltd.中国28$577.7K其他钢铁制品、液压车辆千斤顶
DSR Wire Corp韩国12$532.8K未涂层钢线、钢绞线缆
Kiswire Sdn. Bhd.马来西亚2$165.3K钢绞线缆、镀锌钢丝
Jiangsu Hongze Stainless Steel Wire Rope Co., Ltd.中国4$77.1K钢绞线缆、焊接钢链
Jiangsu Zhongying Steel Rope Co., Ltd.中国3$71.4K钢绞线缆、钢制编织带
Jiangsu Xingtai Hydraulic Manufacturing Co., Ltd.中国3$70.7K液压压力机、可互换冲压工具
Hebei Jiaji Chain Trading Co., Ltd.中国3$68.1K焊接钢链、非电动提升机
Nantong Dongmu Metal Products Co., Ltd.中国2$47.5K钢绞线缆
Kondotec International (Thailand) Co Ltd中国台湾2$31.7K其他钢铁制品、钢铁链条零件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他金属加工机床Jiangsu Xingtai Hydraulic Manufacturing Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$510
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$627
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$924
2026-06-08钢绞线缆Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Ky Phuong Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →