SILK ROAD CO., LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0304519460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0GC3Y7 |
| 成立日期 | 2006-06-17 |
| 联系地址 | 609/36/1/25 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CON ĐƯỜNG TƠ LỤA |
| 企业英文名称 | Silkroad Co., Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 609/36/1/25 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8521 - Giáo dục tiểu học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84973455350 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | 3 | $7.8K | 非针织围巾、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 自粘纸板 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2023-03-03 | 纱线及绳制品 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $189 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2023-03-03 | 印刷标签 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2023-02-20 | 非针织围巾 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-01-03 | 其他丝织物 | YOUNG SHIN VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |