YOUNG SHIN VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非针织围巾
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Young Shin Vina
3
进口笔数
4
出口笔数
$4.9K
进口金额
$10.2K
出口金额
2023-02-23
最近进口
2023-03-03
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5801248241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6PWN2W |
| 成立日期 | 2014-08-20 |
| 联系地址 | 13 Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNG SHIN VINA |
| 企业英文名称 | YOUNG SHIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842633761888 |
| 邮箱 | huyenvikotex@gmail.com |
| 传真 | 0633883678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621490 | 非针织围巾 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
| 中国香港 | 2 | $541 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.8K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILK ROAD CO., LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 其他丝织物 |
| SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | 2 | $541 | 机织标签、自粘纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILK ROAD CO., LTD | 越南 | 3 | $7.8K | 自粘纸板、印刷标签 |
| SILK ROAD CO., LTD | 韩国 | 1 | $2.5K | 非针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | $189 |
| 2023-02-10 | 自粘纸板 | SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | $18 |
| 2023-02-10 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | $11 |
| 2023-02-10 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | $89 |
| 2023-02-10 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | $53 |
| 2023-02-10 | 印刷标签 | SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | $114 |
| 2023-02-10 | 纱线及绳制品 | SILK ROAD CO., LTD | 中国香港 | $67 |
| 2023-01-04 | 其他丝织物 | SILK ROAD CO., LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 自粘纸板 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $18 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $89 |
| 2023-03-03 | 纱线及绳制品 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $67 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $11 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $189 |
| 2023-03-03 | 机织标签 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $53 |
| 2023-03-03 | 印刷标签 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $114 |
| 2023-02-20 | 非针织围巾 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-01-10 | 非针织围巾 | SILK ROAD CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-01-03 | 其他丝织物 | SILK ROAD CO., LTD | 越南 | $4.3K |