Duc Thanh Phat Production Building Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dv Xây Dựng Sản Xuất Đức Thành Phát
76
进口笔数
2
出口笔数
$2.19M
进口金额
$97
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-12-18
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313089969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3J31MH |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | Số 67/69A Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV XÂY DỰNG SẢN XUẤT ĐỨC THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC THANH PHAT PRODUCTION BUILDING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67/69A Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84943887833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $77 |
| 缅甸 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $579.9K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Nanjing Prima CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $343.6K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Shandong Ruijie CNC Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $270.2K | 激光机床、木工机床 |
| Wuhan Remcor Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $186.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shandong Leapion Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $169.3K | 激光机床、其他气泵 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| SHANDONG RUIJIE CNC TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | 法国 | 1 | $80.0K | 激光机床 |
| Foshan Teehoo Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.9K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| BM Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.5K | 机床零件、焊接机零件 |
| Shandong Baokun Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 激光机床、其他气泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKK Vietnam Co., Ltd. Phnom Penh Representative Office | 越南 | 1 | $42 | 纸质文具 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35 | 拉链零件、其他钢铁制品 |
| YKK (Vietnam) Co., Ltd. Yangon Branch | 越南 | 1 | $10 | 纸质文具 |
| YKK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 印刷日历、金属纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 激光机床 | SHANDONG RUIJIE CNC TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | 中国 | $80.0K |
| 2026-03-26 | 其他气泵 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 木工机床 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-26 | 其他焊接机 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-26 | 数控金属成形机 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-26 | 其他焊接机 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-26 | 木工机床 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 其他气泵 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-08 | 木工机床 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 其他气泵 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 纸质文具 | YKK VIETNAM CO LTD PHNOM PENH REPRESENTATIVE OFFICE | 柬埔寨 | $2 |
| 2024-12-18 | 纸质文具 | YKK VIETNAM CO LTD PHNOM PENH REPRESENTATIVE OFFICE | 柬埔寨 | $40 |
| 2024-12-18 | 印刷日历 | YKK VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $35 |
| 2024-12-17 | 纸质文具 | YKK (VIETNAM) CO LTD YANGON BRANCH | 缅甸 | $5 |
| 2024-12-17 | 纸质文具 | YKK (VIETNAM) CO LTD YANGON BRANCH | 缅甸 | $5 |
| 2024-12-17 | 印刷日历 | YKK (VIETNAM) CO.,LTD. | 缅甸 | $10 |