Viet Hung Long Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Việt Hưng Long
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105360440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCU1HN4 |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 178/45/16 phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG LONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 178/45/16 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84934883889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $701.8K |
| 意大利 | 6 | $411.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $444.7K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| FOM Industrie S.r.l. | 意大利 | 4 | $314.1K | 金属切割锯、机床零件 |
| Jinan Dega Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.8K | 金属切割锯、非数控金属冲孔机 |
| FOM Industrie S.r.l. | 加拿大 | 1 | $95.3K | 金属切割锯 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| OYT MACHINE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 2 | $41.0K | 金属切割锯 |
| OYT Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 金属切割锯、金属加工中心 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.5K | 火花点火发动机零件、其他风扇 |
| Foshan Galaxy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 非数控金属冲孔机、其他金属加工机床 |
| FOM Mechanical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属切割锯 | F.O.M INDUSTRIE S R L | 意大利 | $98.6K |
| 2026-04-21 | 金属切割锯 | F.O.M INDUSTRIE S R L | 意大利 | $98.6K |
| 2026-03-26 | 其他橡胶带 | F.O.M INDUSTRIE S R L | 意大利 | $364 |
| 2026-01-09 | 金属切割锯 | OYT MACHINE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-01-06 | 金属切割锯 | OYT MACHINE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-11-11 | 数控金属成形机 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 数控金属成形机 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-10-27 | 金属切割锯 | FOM INDUSTRIE S R L | 意大利 | $95.3K |
| 2025-10-07 | 数控金属成形机 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-08-27 | 金属切割锯 | OYT MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.5K |