TIENPHONG COMMERCIAL

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

117
进口笔数
0
出口笔数
$10.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $664.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $304.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $202.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $664.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $304.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $202.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303910488
企查查编码QVNSS34QQ1
成立日期2005-07-22
联系地址Lô A26 Khu Thương Mại Nam Long, 123 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty Cổ Phần Thương Mại Điện Tử Tiên Phong
企业英文名称TienPhong Electronic - Commercial Corporation
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A26 Khu TM Nam Long 123 Trần Trọng Cung P.Tân Thuận Đông, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dịch vụ cung cấp thông tin thương mại lên mạng internet. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Sản xuất phần mềm (trừ cung cấp và tư vấn áp dụng công nghệ thông tin về kế toán). Quảng cáo thương mại./.Bổ sung: Lập trình máy vi tính. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Xử lý dữ liệu. Dịch vụ thông tin khác: dịch vụ viễn thông; dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí. Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Nghiên cứu thị trường./. Giảm ngành: Gia công phần mềm. Mua bán linh kiện, thiết bị tin học. Môi giới thương mại.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
294110青霉素类抗生素
100590其他玉米
100620糙米
020629冷冻牛杂
100630碾磨大米
250810粘土及膨润土
380891零售杀虫剂
760120未锻轧铝合金
151530蓖麻油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度117$10.19M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度25$2.70M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Touro Primeiro Private Ltd.印度25$2.47M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED印度11$1.27M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
A.S.FOODS印度10$832.4K冻去骨牛肉、华夫饼威化饼
AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LIMITED印度9$525.2K碾磨大米、糙米
IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度4$411.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Shree Hari Agro Industries Ltd.印度4$304.7K油菜籽油渣、其他玉米
India Frozen Foods印度3$295.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Aurobindo Pharma Ltd.印度7$264.5K其他零售药品、青霉素链霉素药品
APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度4$221.8K青霉素类抗生素、其他抗生素

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-23冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED印度$120.1K
2025-04-22零售杀虫剂INDOGULF CROPSCIENCES LIMITED印度$19.2K
2025-04-18零售杀虫剂INDOGULF CROPSCIENCES LIMITED印度$19.2K
2025-02-27冻去骨牛肉IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度$102.9K
2025-02-25冻去骨牛肉IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度$116.4K
2024-11-23青霉素类抗生素APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度$59.6K
2024-10-18冻去骨牛肉IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度$94.7K
2024-10-18冷冻牛杂IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度$10.3K
2024-09-09冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED印度$100.3K
2024-09-05糙米AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LIMITED印度$53.5K

相关企业 · 同类产品

TIENPHONG COMMERCIAL 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →