TIENPHONG COMMERCIAL
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
117
进口笔数
0
出口笔数
$10.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303910488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS34QQ1 |
| 成立日期 | 2005-07-22 |
| 联系地址 | Lô A26 Khu Thương Mại Nam Long, 123 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty Cổ Phần Thương Mại Điện Tử Tiên Phong |
| 企业英文名称 | TienPhong Electronic - Commercial Corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A26 Khu TM Nam Long 123 Trần Trọng Cung P.Tân Thuận Đông, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ cung cấp thông tin thương mại lên mạng internet. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Sản xuất phần mềm (trừ cung cấp và tư vấn áp dụng công nghệ thông tin về kế toán). Quảng cáo thương mại./.Bổ sung: Lập trình máy vi tính. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Xử lý dữ liệu. Dịch vụ thông tin khác: dịch vụ viễn thông; dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí. Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Nghiên cứu thị trường./. Giảm ngành: Gia công phần mềm. Mua bán linh kiện, thiết bị tin học. Môi giới thương mại. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 151530 | 蓖麻油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 117 | $10.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 25 | $2.70M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 25 | $2.47M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $1.27M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.S.FOODS | 印度 | 10 | $832.4K | 冻去骨牛肉、华夫饼威化饼 |
| AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $525.2K | 碾磨大米、糙米 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $411.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 4 | $304.7K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| India Frozen Foods | 印度 | 3 | $295.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | 7 | $264.5K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $221.8K | 青霉素类抗生素、其他抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $120.1K |
| 2025-04-22 | 零售杀虫剂 | INDOGULF CROPSCIENCES LIMITED | 印度 | $19.2K |
| 2025-04-18 | 零售杀虫剂 | INDOGULF CROPSCIENCES LIMITED | 印度 | $19.2K |
| 2025-02-27 | 冻去骨牛肉 | IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $102.9K |
| 2025-02-25 | 冻去骨牛肉 | IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $116.4K |
| 2024-11-23 | 青霉素类抗生素 | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.6K |
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $94.7K |
| 2024-10-18 | 冷冻牛杂 | IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $10.3K |
| 2024-09-09 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $100.3K |
| 2024-09-05 | 糙米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $53.5K |