HTB Food Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM HTB
12
进口笔数
2
出口笔数
$1.17M
进口金额
$1.9K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2024-11-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318102966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS193UPN |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | C9/4A1 đường Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HTB |
| 企业英文名称 | HTB FOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường số 11, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84362847151 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $1.16M |
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $447 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $1.16M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seikahou Co. | 日本 | 1 | $1.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Qinghefeng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $447 | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $6.5K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $2.8K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.8K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $5.7K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $9.7K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $7.3K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.7K |
| 2025-10-08 | 冻去骨牛肉 | Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $4.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 混合调味料 | SEIKAHOU CO | 日本 | $310 |
| 2024-11-19 | 混合调味料 | Seikahou Co. | 日本 | $250 |
| 2024-11-19 | 混合调味料 | SEIKAHOU CO | 日本 | $140 |
| 2024-11-19 | 其他食品制剂 | Seikahou Co. | 日本 | $60 |
| 2024-11-19 | 混合调味料 | Seikahou Co. | 日本 | $130 |
| 2024-11-19 | 制备面食 | Seikahou Co. | 日本 | $130 |
| 2024-11-19 | 盐及氯化钠 | Seikahou Co. | 日本 | $150 |
| 2024-11-19 | 混合调味料 | Seikahou Co. | 日本 | $290 |
| 2024-09-05 | 混合调味料 | QINGHEFENG CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-09-05 | 混合调味料 | Qinghefeng Co., Ltd. | 越南 | $50 |