Hung Phat Food Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM XUấT KHẩU HưNG PHáT
3
进口笔数
190
出口笔数
$217.3K
进口金额
$5.93M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3YVE4N |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Đội 3 Thôn 1, Xã Quảng Châu, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT FOOD EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3 Thôn 1, Phường Hồng Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84942511899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $217.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $2.19M |
| 俄罗斯 | 12 | $516.1K |
| 阿联酋 | 14 | $301.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $217.3K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Kotor | 57 | $1.70M | 加工菠萝、醋渍黄瓜 | |
| LLC Kotor | 越南 | 34 | $1.32M | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Powertrade General Trading FZE | 阿联酋 | 43 | $930.4K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 |
| DOBRYNIA-RUS LTD | 26 | $755.5K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 | |
| RVI (Russian Venture Investments) Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $211.4K | 加工菠萝、冷冻虾 |
| Forvard Co., Ltd. | 越南 | 5 | $197.9K | 加工菠萝、3公斤以上绿茶 |
| Forvard Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $192.8K | 加工菠萝、3公斤以上红茶 |
| Isto Sea Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $188.1K | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| Dobrynia Rus Ltd. | 2 | $69.4K | 加工菠萝 | |
| Promo Lab LLC | 俄罗斯 | 2 | $64.2K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 果蔬加工机械 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $40.9K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LLC KOTOR | — | $34.3K |
| 2026-04-22 | 加工菠萝 | LLC KOTOR | — | $22.8K |
| 2026-04-22 | 加工菠萝 | LLC KOTOR | — | $20.1K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | DOBRYNIA-RUS LTD | — | $21.0K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | LLC KOTOR | — | $23.8K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | DOBRYNIA-RUS LTD | — | $22.6K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | DOBRYNIA-RUS LTD | — | $22.6K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | LLC KOTOR | — | $22.8K |
| 2026-04-20 | 加工菠萝 | DOBRYNIA-RUS LTD | — | $21.0K |
| 2026-04-20 | 加工菠萝 | DOBRYNIA-RUS LTD | — | $22.6K |