To Mi Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất To Mi
301
进口笔数
0
出口笔数
$13.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307621046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KM0S4Q |
| 成立日期 | 2009-02-23 |
| 联系地址 | 184-186 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TO MI |
| 企业英文名称 | TO MI TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 184-186 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh Nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838123384 |
| 邮箱 | admin@tomi.com.vn |
| 官网 | www.tomi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $6.87M |
| 马来西亚 | 79 | $4.70M |
| 土耳其 | 20 | $737.6K |
| 印度 | 10 | $307.3K |
| 波兰 | 6 | $280.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $203.3K |
| 菲律宾 | 8 | $150.6K |
| 美国 | 2 | $136.1K |
| 保加利亚 | 1 | $57.1K |
| 意大利 | 1 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ylf Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | 37 | $2.53M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.26M | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Baozhijian Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.37M | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Julie's Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $1.08M | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Dongguan Ezpak Tin Box Co., Ltd. | 中国 | 21 | $854.9K | 铁钢罐<50升、其他纺织制品 |
| Dongguan Shenglian Tins Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $725.0K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Benns Chocolate Factory Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $650.6K | 其他含可可食品 |
| Maxsweet Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 11 | $479.0K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| Bonart Gida Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 8 | $308.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| Dongguan Tinshine Tin Box Co., Ltd. | 中国 | 8 | $245.9K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN EZPAK TIN BOX CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | BAOZHIJIAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | BAOZHIJIAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN EZPAK TIN BOX CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN EZPAK TIN BOX CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN EZPAK TIN BOX CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | BAOZHIJIAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN EZPAK TIN BOX CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-26 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN EZPAK TIN BOX CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-01-22 | 甜饼干 | Julie's Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.2K |