Highland Dragon Enterprise
越南出口商 · 出口 1,804 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Highland Dragon
- 邮箱22
917
进口笔数
1,804
出口笔数
$160.37M
进口金额
$189.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
62
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700303100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX9QM6S |
| 成立日期 | 1999-02-27 |
| 联系地址 | Số 15, đường số 06, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIGHLAND DRAGON |
| 企业英文名称 | HIGHLAND DRAGON ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường số 06, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, bao bì phục vụ ngành chế biến thủy sản, lương thực, thực phẩm đóng hộp. Thực hiện quyền xuất khẩu gạo. Thực hiện quyền nhập khẩu thịt gà đông lạnh, thịt lợn đông lạnh, thịt bò đông lạnh (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84386883437 |
| 邮箱 | headoffice@highlanddragon.com.vn |
| 传真 | +842743790210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,842.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030341 | 冻长鳍金枪鱼 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 030341 | 冻长鳍金枪鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 406 | $81.51M |
| 美国 | 64 | $17.70M |
| 泰国 | 134 | $16.06M |
| 丹麦 | 63 | $13.14M |
| 西班牙 | 61 | $8.21M |
| 印度尼西亚 | 32 | $4.72M |
| 南非 | 31 | $4.53M |
| 新西兰 | 22 | $4.50M |
| 马尔代夫 | 49 | $3.96M |
| 突尼斯 | 8 | $2.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,548 | $171.76M |
| 日本 | 139 | $6.25M |
| 瑞士 | 24 | $2.42M |
| 越南 | 28 | $2.37M |
| 挪威 | 29 | $2.06M |
| 英国 | 4 | $672.7K |
| 加拿大 | 5 | $488.6K |
| 泰国 | 3 | $271.3K |
| 中国香港 | 1 | $78.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $74.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wild Planet Foods Inc. | 日本 | 153 | $37.58M | 冻长鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | 90 | $24.53M | 冻长鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 85 | $18.72M | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝 |
| Swan Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 133 | $16.06M | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 112 | $13.78M | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| Envases Europe A | 丹麦 | 56 | $12.37M | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| PT Pahala Bahari Nusantara | 印度尼西亚 | 32 | $4.72M | 冻黄鳍金枪鱼、冻鲣鱼 |
| Talley's Ltd. | 新西兰 | 16 | $3.85M | 其他冷冻鱼、冻贻贝 |
| Wild Planet Foods Inc. | 南非 | 21 | $3.27M | 冻长鳍金枪鱼 |
| Green World | 印度 | 28 | $2.82M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | 1,397 | $156.76M | 金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品 |
| Pacific Sun Foods Corporation | 美国 | 95 | $9.74M | 金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品 |
| CGC Japan Co., Ltd. | 日本 | 68 | $4.09M | 虾制品、保藏虾制品 |
| Pacific Sun Foods Ltd. | 美国 | 36 | $3.70M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鲭鱼制品 |
| Pacific Sun Foods Ltd. | 中国香港 | 21 | $2.55M | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
| Pacific Sun Corp. | 美国 | 25 | $2.27M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鲭鱼制品 |
| Wild Planet Foods, Inc. | 越南 | 15 | $1.71M | 金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品 |
| Mizuno Trading Corporation | 日本 | 65 | $1.64M | 非瓦楞折叠盒、鲭鱼制品 |
| Pacific Sun Foods Corporation | 挪威 | 20 | $1.44M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Pacific Sun Foods Corporation | 瑞士 | 12 | $1.13M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 917)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $68.4K |
| 2026-04-29 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $111.6K |
| 2026-04-29 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $111.6K |
| 2026-04-29 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $28.8K |
| 2026-04-29 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $68.4K |
| 2026-04-29 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属盖 | Swan Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $68.5K |
| 2026-04-28 | 铁钢罐<50升 | Swan Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $105.7K |
| 2026-04-28 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | YOKOREI CO LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 铁钢罐<50升 | Swan Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $105.7K |
出口(共 1,804)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $117.7K |
| 2026-04-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $114.7K |
| 2026-04-27 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $117.5K |
| 2026-04-27 | 沙丁鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $87.5K |
| 2026-04-25 | 沙丁鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $87.5K |
| 2026-04-25 | 沙丁鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $87.5K |
| 2026-04-25 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $116.7K |
| 2026-04-24 | 沙丁鱼制品 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $87.5K |
| 2026-04-24 | 冻长鳍金枪鱼 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $70.5K |
| 2026-04-24 | 冻长鳍金枪鱼 | Wild Planet Foods, Inc. | 美国 | $77.7K |