Highland Dragon Enterprise

越南出口商 · 出口 1,804 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Highland Dragon

917
进口笔数
1,804
出口笔数
$160.37M
进口金额
$189.01M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
62
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.27M · 16 笔出口 $2.74M · 27 笔2023-09进口 $4.17M · 31 笔出口 $4.07M · 37 笔2023-10进口 $3.19M · 20 笔出口 $8.04M · 78 笔2023-11进口 $3.44M · 15 笔出口 $6.39M · 55 笔2023-12进口 $3.91M · 20 笔出口 $4.19M · 37 笔2024-01进口 $1.80M · 10 笔出口 $7.04M · 60 笔2024-02进口 $2.82M · 14 笔出口 $3.26M · 29 笔2024-03进口 $1.98M · 12 笔出口 $5.12M · 49 笔2024-04进口 $2.28M · 20 笔出口 $4.70M · 41 笔2024-05进口 $2.90M · 23 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-06进口 $3.05M · 24 笔出口 $3.17M · 34 笔2024-07进口 $1.74M · 14 笔出口 $5.21M · 54 笔2024-08进口 $5.69M · 28 笔出口 $4.47M · 47 笔2024-09进口 $4.83M · 25 笔出口 $4.26M · 42 笔2024-10进口 $4.79M · 17 笔出口 $5.99M · 59 笔2024-11进口 $2.48M · 16 笔出口 $6.14M · 55 笔2024-12进口 $1.91M · 18 笔出口 $5.68M · 53 笔2025-01进口 $2.42M · 21 笔出口 $3.54M · 30 笔2025-02进口 $4.92M · 39 笔出口 $4.41M · 43 笔2025-03进口 $4.16M · 28 笔出口 $5.84M · 53 笔2025-04进口 $4.81M · 32 笔出口 $4.77M · 45 笔2025-05进口 $2.28M · 23 笔出口 $4.43M · 49 笔2025-06进口 $3.92M · 29 笔出口 $5.09M · 51 笔2025-07进口 $8.42M · 42 笔出口 $5.66M · 57 笔2025-08进口 $8.67M · 45 笔出口 $4.47M · 44 笔2025-09进口 $9.52M · 38 笔出口 $5.10M · 52 笔2025-10进口 $8.19M · 32 笔出口 $6.37M · 56 笔2025-11进口 $4.85M · 23 笔出口 $4.72M · 47 笔2025-12进口 $3.14M · 18 笔出口 $5.08M · 50 笔2026-01进口 $4.50M · 33 笔出口 $6.27M · 58 笔2026-02进口 $333.4K · 5 笔出口 $3.38M · 32 笔2026-03进口 $2.50M · 14 笔出口 $5.82M · 56 笔2026-04进口 $9.08M · 38 笔出口 $5.97M · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.27M · 16 笔出口 $2.74M · 27 笔2023-09进口 $4.17M · 31 笔出口 $4.07M · 37 笔2023-10进口 $3.19M · 20 笔出口 $8.04M · 78 笔2023-11进口 $3.44M · 15 笔出口 $6.39M · 55 笔2023-12进口 $3.91M · 20 笔出口 $4.19M · 37 笔2024-01进口 $1.80M · 10 笔出口 $7.04M · 60 笔2024-02进口 $2.82M · 14 笔出口 $3.26M · 29 笔2024-03进口 $1.98M · 12 笔出口 $5.12M · 49 笔2024-04进口 $2.28M · 20 笔出口 $4.70M · 41 笔2024-05进口 $2.90M · 23 笔出口 $2.57M · 28 笔2024-06进口 $3.05M · 24 笔出口 $3.17M · 34 笔2024-07进口 $1.74M · 14 笔出口 $5.21M · 54 笔2024-08进口 $5.69M · 28 笔出口 $4.47M · 47 笔2024-09进口 $4.83M · 25 笔出口 $4.26M · 42 笔2024-10进口 $4.79M · 17 笔出口 $5.99M · 59 笔2024-11进口 $2.48M · 16 笔出口 $6.14M · 55 笔2024-12进口 $1.91M · 18 笔出口 $5.68M · 53 笔2025-01进口 $2.42M · 21 笔出口 $3.54M · 30 笔2025-02进口 $4.92M · 39 笔出口 $4.41M · 43 笔2025-03进口 $4.16M · 28 笔出口 $5.84M · 53 笔2025-04进口 $4.81M · 32 笔出口 $4.77M · 45 笔2025-05进口 $2.28M · 23 笔出口 $4.43M · 49 笔2025-06进口 $3.92M · 29 笔出口 $5.09M · 51 笔2025-07进口 $8.42M · 42 笔出口 $5.66M · 57 笔2025-08进口 $8.67M · 45 笔出口 $4.47M · 44 笔2025-09进口 $9.52M · 38 笔出口 $5.10M · 52 笔2025-10进口 $8.19M · 32 笔出口 $6.37M · 56 笔2025-11进口 $4.85M · 23 笔出口 $4.72M · 47 笔2025-12进口 $3.14M · 18 笔出口 $5.08M · 50 笔2026-01进口 $4.50M · 33 笔出口 $6.27M · 58 笔2026-02进口 $333.4K · 5 笔出口 $3.38M · 32 笔2026-03进口 $2.50M · 14 笔出口 $5.82M · 56 笔2026-04进口 $9.08M · 38 笔出口 $5.97M · 57 笔

工商档案

企业注册号3700303100
企查查编码QVNQX9QM6S
成立日期1999-02-27
联系地址Số 15, đường số 06, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIGHLAND DRAGON
企业英文名称HIGHLAND DRAGON ENTERPRISE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, đường số 06, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, bao bì phục vụ ngành chế biến thủy sản, lương thực, thực phẩm đóng hộp. Thực hiện quyền xuất khẩu gạo. Thực hiện quyền nhập khẩu thịt gà đông lạnh, thịt lợn đông lạnh, thịt bò đông lạnh (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84386883437
邮箱headoffice@highlanddragon.com.vn
传真+842743790210
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,842.04亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030341冻长鳍金枪鱼
830990贱金属盖
731021铁钢罐<50升
030353冻沙丁鱼及类似鱼
150920初榨橄榄油
761290铝制容器≤300升
030342冻黄鳍金枪鱼
030343冻鲣鱼
030354冻鲭鱼
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160413沙丁鱼制品
160415鲭鱼制品
481920非瓦楞折叠盒
030341冻长鳍金枪鱼
160419其他鱼制品
160411加工鲑鱼
030343冻鲣鱼
370110未曝光X射线胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本406$81.51M
美国64$17.70M
泰国134$16.06M
丹麦63$13.14M
西班牙61$8.21M
印度尼西亚32$4.72M
南非31$4.53M
新西兰22$4.50M
马尔代夫49$3.96M
突尼斯8$2.47M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,548$171.76M
日本139$6.25M
瑞士24$2.42M
越南28$2.37M
挪威29$2.06M
英国4$672.7K
加拿大5$488.6K
泰国3$271.3K
中国香港1$78.6K
澳大利亚1$74.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wild Planet Foods Inc.日本153$37.58M冻长鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
Wild Planet Foods, Inc.美国90$24.53M冻长鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
Yokorei Co., Ltd.日本85$18.72M冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝
Swan Industries (Thailand) Ltd.泰国133$16.06M铁钢罐<50升、贱金属盖
Kyokuyo Co., Ltd.日本112$13.78M未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸
Envases Europe A丹麦56$12.37M贱金属盖、铝制容器≤300升
PT Pahala Bahari Nusantara印度尼西亚32$4.72M冻黄鳍金枪鱼、冻鲣鱼
Talley's Ltd.新西兰16$3.85M其他冷冻鱼、冻贻贝
Wild Planet Foods Inc.南非21$3.27M冻长鳍金枪鱼
Green World印度28$2.82M棉针织T恤及背心、男棉裤

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wild Planet Foods, Inc.美国1,397$156.76M金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品
Pacific Sun Foods Corporation美国95$9.74M金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品
CGC Japan Co., Ltd.日本68$4.09M虾制品、保藏虾制品
Pacific Sun Foods Ltd.美国36$3.70M金枪鱼/鲣鱼制品、鲭鱼制品
Pacific Sun Foods Ltd.中国香港21$2.55M金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米
Pacific Sun Corp.美国25$2.27M金枪鱼/鲣鱼制品、鲭鱼制品
Wild Planet Foods, Inc.越南15$1.71M金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品
Mizuno Trading Corporation日本65$1.64M非瓦楞折叠盒、鲭鱼制品
Pacific Sun Foods Corporation挪威20$1.44M金枪鱼/鲣鱼制品
Pacific Sun Foods Corporation瑞士12$1.13M金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 917)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻沙丁鱼及类似鱼KYOKUYO CO LTD日本$68.4K
2026-04-29冻沙丁鱼及类似鱼KYOKUYO CO LTD日本$111.6K
2026-04-29冻沙丁鱼及类似鱼KYOKUYO CO LTD日本$111.6K
2026-04-29冻沙丁鱼及类似鱼KYOKUYO CO LTD日本$28.8K
2026-04-29冻沙丁鱼及类似鱼KYOKUYO CO LTD日本$68.4K
2026-04-29冻沙丁鱼及类似鱼KYOKUYO CO LTD日本$28.8K
2026-04-28贱金属盖Swan Industries (Thailand) Ltd.泰国$68.5K
2026-04-28铁钢罐<50升Swan Industries (Thailand) Ltd.泰国$105.7K
2026-04-28冻沙丁鱼及类似鱼YOKOREI CO LTD日本$18.0K
2026-04-28铁钢罐<50升Swan Industries (Thailand) Ltd.泰国$105.7K

出口(共 1,804)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金枪鱼/鲣鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$117.7K
2026-04-29金枪鱼/鲣鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$114.7K
2026-04-27金枪鱼/鲣鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$117.5K
2026-04-27沙丁鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$87.5K
2026-04-25沙丁鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$87.5K
2026-04-25沙丁鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$87.5K
2026-04-25金枪鱼/鲣鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$116.7K
2026-04-24沙丁鱼制品Wild Planet Foods, Inc.美国$87.5K
2026-04-24冻长鳍金枪鱼Wild Planet Foods, Inc.美国$70.5K
2026-04-24冻长鳍金枪鱼Wild Planet Foods, Inc.美国$77.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Highland Dragon Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →