Vietnam Health Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SứC KHỏE VIệT
50
进口笔数
0
出口笔数
$12.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317701452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DGJ6FJ |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SỨC KHỎE VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET HEALTH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84913937689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 50 | $12.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Panca Bakti Utama | 印度尼西亚 | 15 | $5.62M | 其他食用动物品 |
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 8 | $2.46M | 其他食用动物品 |
| CV Ribath Natural Walet | 印度尼西亚 | 10 | $1.74M | 其他食用动物品 |
| PT Matahari Berkah Alam | 印度尼西亚 | 6 | $693.3K | 其他食用动物品 |
| CV Natural Berkah Alam | 印度尼西亚 | 4 | $633.3K | 其他食用动物品 |
| CV Rimbun Jaya Trans | 印度尼西亚 | 3 | $541.8K | 其他食用动物品 |
| CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | 2 | $367.7K | 其他食用动物品 |
| PATARU PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $4.2K | 其他食用动物品 |
| CAHAYA MULTI KINORI | 印度尼西亚 | 1 | $4.1K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他食用动物品 | PATARU PERKASA ABADI | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-05-21 | 其他食用动物品 | CAHAYA MULTI KINORI | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2025-10-28 | 其他食用动物品 | CV Natural Berkah Alam | 印度尼西亚 | $47.4K |
| 2025-10-28 | 其他食用动物品 | CV Natural Berkah Alam | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-10-28 | 其他食用动物品 | CV NATURAL BERKAH ALAM | 印度尼西亚 | $32.3K |
| 2025-10-28 | 其他食用动物品 | CV Natural Berkah Alam | 印度尼西亚 | $26.8K |
| 2025-10-28 | 其他食用动物品 | CV NATURAL BERKAH ALAM | 印度尼西亚 | $17.2K |
| 2025-10-28 | 其他食用动物品 | CV NATURAL BERKAH ALAM | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2025-10-14 | 其他食用动物品 | CV NATURAL BERKAH ALAM | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-10-14 | 其他食用动物品 | CV NATURAL BERKAH ALAM | 印度尼西亚 | $18.0K |