Saigon Electrical Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Kỹ THUậT THI CôNG Cơ ĐIệN LạNH SàI GòN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$130.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315488246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK92KKJ |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | F1/70 T5 Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT KỸ THUẬT THI CÔNG CƠ ĐIỆN LẠNH SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F1/70 T5 Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84908199397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $129.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $65.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $64.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 1 | $358 | 其他食品制剂、其他碱金属硅酸盐 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $321 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $402 |
| 2025-10-27 | 铝合金管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-10-27 | 其他锌制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 铝合金管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-27 | 硬质PVC管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $206 |