HP Petroleum Trading & Services JSC
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU KHí HP
45
进口笔数
0
出口笔数
$727.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502397770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P6QX13 |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | 161 Hoàng Văn Thụ, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ HP |
| 企业英文名称 | HP PETROLEUM TRADING AND SERVICES JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 161 Hoàng Văn Thụ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 邮箱 | info@hpjsc.com.vn |
| 传真 | 02543816839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 19 | $329.1K |
| 新加坡 | 5 | $206.3K |
| 捷克 | 1 | $40.1K |
| 加拿大 | 3 | $39.3K |
| 美国 | 8 | $33.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $31.3K |
| 荷兰 | 3 | $21.1K |
| 韩国 | 2 | $10.1K |
| 墨西哥 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordic Flow Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $198.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Western Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $187.9K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| SJE Engineering Co., Ltd. | 英国 | 14 | $140.8K | 非螺纹垫圈、燃气轮机零件 |
| 125d5ab95894e1dd081d4a751a643104 | 2 | $27.1K | ||
| Thorburn Flex Inc. | 加拿大 | 2 | $26.0K | 其他硫化橡胶制品、钢铁软管 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.1K | 电力控制板、信号装置零件 |
| MacGregor Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $21.1K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| SELBY ENGINEERING & LIFTING SAFETY LIMITED | 英国 | 1 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Carbis Filtration Ltd. | 英国 | 1 | $19.6K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| National Oilwell Varco, L.P. | 美国 | 2 | $15.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | NATIONAL OILWELL VARCO L P | 墨西哥 | $510 |
| 2026-03-24 | 无石棉刹车片 | NATIONAL OILWELL VARCO L P | 加拿大 | $13.3K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | NATIONAL OILWELL VARCO L P | 墨西哥 | $7.7K |
| 2026-03-11 | 金属复合垫圈 | SJE ENGINEERING LTD | 英国 | $125 |
| 2026-03-11 | 其他螺纹紧固件 | SJE ENGINEERING LTD | 英国 | $198 |
| 2026-03-11 | 其他螺纹紧固件 | SJE ENGINEERING LTD | 英国 | $53 |
| 2026-03-11 | 其他螺纹紧固件 | SJE ENGINEERING LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 不锈钢焊管 | SJE ENGINEERING LTD | 英国 | $100 |
| 2026-03-11 | 螺纹螺母 | SJE ENGINEERING LTD | 英国 | $422 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SJE ENGINEERING LTD | 英国 | $40 |