Dang Quang Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI ĐăNG QUANG
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$22.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201894029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDG3TRA |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | Thôn Đông Hoa (nhà Bà Trần Thị Nhã), Xã Hoa Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Hoa (nhà bà Trần Thị Nhã), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02258830494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $22.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 39 | $22.54M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 38 | $226.3K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 37 | $131.1K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | 2 | $7.6K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| CN CTY TNHH YAZAKI HAI PHONG VN TAI THAI BINH (MST: 0200438947-001) | 越南 | 2 | $5.1K | 塑料管、其他塑料制品 |
| CN CTY TNHH YAZAKI HAI PHONG VN TAI QUANG NINH (MST: 0200438947-002) | 越南 | 3 | $4.1K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电力控制板 | CN CTY TNHH YAZAKI HAI PHONG VN TAI QUANG NINH (MST: 0200438947-002) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CN CTY TNHH YAZAKI HAI PHONG VN TAI THAI BINH (MST: 0200438947-001) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 分析仪器 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $232 |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $38 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CN CTY TNHH YAZAKI HAI PHONG VN TAI QUANG NINH (MST: 0200438947-002) | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CN CTY TNHH YAZAKI HAI PHONG VN TAI QUANG NINH (MST: 0200438947-002) | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CN CTY TNHH YAZAKI HAI PHONG VN TAI THAI BINH (MST: 0200438947-001) | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $2.1K |