Dat Hung Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đạt Hưng Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$593.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311866320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHH6JVN |
| 成立日期 | 2012-07-05 |
| 联系地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAT HUNG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837547264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $593.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yinwei (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $335.7K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $215.3K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| WANG TAT SEWING MACHINE CO | 中国香港 | 2 | $13.6K | 纸张切割机、非家用缝纫机 |
| Wang Tat Sewing Machine Co. | 中国 | 2 | $10.5K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| f38f12de789756b56f7cc0b6d38166ad | 1 | $5.7K | ||
| Wang Tat Sewing Machine Co. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 纺织物处理机 |
| H & H Asia Group Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| HF Hieco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 工业自动缝纫机 | SUPREME INTE LLIGENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-09 | 工业自动缝纫机 | SUPREME INTE LLIGENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-31 | 非家用缝纫机 | WANG TAT SEWING MACHINE CO | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-31 | 非家用缝纫机 | — | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 工业自动缝纫机 | SUPREME INTE LLIGENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-03-17 | 非家用缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 非家用缝纫机 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-12-22 | 纺织物处理机 | WANG TAT SEWING MACHINE CO | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-03 | 工业自动缝纫机 | SUPREME INTE LLIGENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-10-31 | 其他功能机器 | YINWEI (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |