Jiake Lohev Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIAKE LOHEV VIệT NAM

254
进口笔数
95
出口笔数
$11.10M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-28
最近出口
19
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $813.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $295.1K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-11进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $383.8K · 6 笔出口 $150.0K · 9 笔2024-01进口 $134.2K · 7 笔出口 $320.5K · 5 笔2024-02进口 $53.7K · 2 笔出口 $131.9K · 6 笔2024-03进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.4K · 8 笔出口 $168.6K · 2 笔2024-05进口 $200.6K · 11 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-06进口 $117.2K · 4 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-07进口 $435.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $542.4K · 10 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $108.1K · 4 笔出口 $53.5K · 3 笔2024-10进口 $252.7K · 8 笔出口 $417.7K · 5 笔2024-11进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $526.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.8K · 5 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-02进口 $378.3K · 7 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-03进口 $813.2K · 10 笔出口 $322.9K · 5 笔2025-04进口 $447.6K · 5 笔出口 $360.8K · 5 笔2025-05进口 $203.2K · 7 笔出口 $203.7K · 5 笔2025-06进口 $164.5K · 7 笔出口 $79.8K · 3 笔2025-07进口 $568.8K · 14 笔出口 $133.4K · 6 笔2025-08进口 $87.2K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-09进口 $187.7K · 10 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-10进口 $277.9K · 6 笔出口 $114.9K · 3 笔2025-11进口 $461.0K · 9 笔出口 $95.2K · 7 笔2025-12进口 $657.1K · 12 笔出口 $111.8K · 7 笔2026-01进口 $411.4K · 13 笔出口 $278.8K · 1 笔2026-02进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $514.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $295.1K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-11进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $383.8K · 6 笔出口 $150.0K · 9 笔2024-01进口 $134.2K · 7 笔出口 $320.5K · 5 笔2024-02进口 $53.7K · 2 笔出口 $131.9K · 6 笔2024-03进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.4K · 8 笔出口 $168.6K · 2 笔2024-05进口 $200.6K · 11 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-06进口 $117.2K · 4 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-07进口 $435.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $542.4K · 10 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $108.1K · 4 笔出口 $53.5K · 3 笔2024-10进口 $252.7K · 8 笔出口 $417.7K · 5 笔2024-11进口 $76.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $526.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.8K · 5 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-02进口 $378.3K · 7 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-03进口 $813.2K · 10 笔出口 $322.9K · 5 笔2025-04进口 $447.6K · 5 笔出口 $360.8K · 5 笔2025-05进口 $203.2K · 7 笔出口 $203.7K · 5 笔2025-06进口 $164.5K · 7 笔出口 $79.8K · 3 笔2025-07进口 $568.8K · 14 笔出口 $133.4K · 6 笔2025-08进口 $87.2K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-09进口 $187.7K · 10 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-10进口 $277.9K · 6 笔出口 $114.9K · 3 笔2025-11进口 $461.0K · 9 笔出口 $95.2K · 7 笔2025-12进口 $657.1K · 12 笔出口 $111.8K · 7 笔2026-01进口 $411.4K · 13 笔出口 $278.8K · 1 笔2026-02进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $514.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108129619
企查查编码QVNY93VNTK
成立日期2018-01-11
联系地址Số nhà 175, đường Tái Định Cư, tổ 7, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIAKE LOHEV VIỆT NAM
企业英文名称JIAKE LOHEV VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3, Khu A1-A2-A3, Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话0978962167
邮箱jiakelohev@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
847989其他功能机器
845221工业自动缝纫机
844819辅助机械
845290其他缝纫机零件
845150纺织物处理机
845130熨烫机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
847989其他功能机器
845221工业自动缝纫机
845290其他缝纫机零件
844819辅助机械
845130熨烫机
845150纺织物处理机
8451908451机器零件
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国239$7.50M
日本38$2.38M
越南21$1.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$2.09M
柬埔寨5$433.3K
新加坡1$391.5K
斯里兰卡4$333.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡40$6.00M其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Wenzhou Lohev Commercial & Trading Co., Ltd.中国133$3.01M其他功能机器、工业自动缝纫机
WAHRES SINGAPORE PTE. LTD.新加坡11$551.3K其他功能机器、工业自动缝纫机
Jack Technology Co., Ltd.中国12$373.5K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Tianjin Xiangli Intelligent Technology Co., Ltd.中国8$306.0K其他功能机器、灌装封口机
Xiangli (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国5$226.8K其他功能机器、其他气泵
Wenzhou Lohev Commercial & Trading Co., Ltd.加拿大3$208.7K工业自动缝纫机、其他功能机器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$166.6K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国5$19.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国4$12.1K其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南18$701.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南30$664.4K弹性针织布、印刷标签
Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南17$476.7K合成纤维缝纫线、未印刷标签
Smarts Shirts Lanka Ltd.斯里兰卡2$166.8K机织标签、印刷标签
SMT Apparel Lanka Ltd.斯里兰卡2$166.8K机织标签、印刷标签
Mensa Industries Co., Ltd.越南4$106.3K塑料衣着附件、拉链零件
JOC & MZD Fashion (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$96.5K非织造标签、非家用缝纫机
Mensa Industries Co., Ltd.越南4$92.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Toyoki Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南2$58.0K机织标签、印刷标签
Tomiya Summit Garment Co., Ltd.越南4$13.0K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业自动缝纫机WAHRES SINGAPORE PTE. LTD.中国$17.5K
2026-04-28工业自动缝纫机WAHRES SINGAPORE PTE. LTD.中国$17.5K
2026-04-23其他功能机器WAHRES SINGAPORE PTE. LTD.中国$4.5K
2026-04-23其他功能机器WAHRES SINGAPORE PTE. LTD.中国$4.5K
2026-04-20其他缝纫机零件WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$300
2026-04-20其他缝纫机零件WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$900
2026-04-20其他缝纫机零件WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$900
2026-04-20其他缝纫机零件WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$300
2026-04-20其他缝纫机零件WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$900
2026-04-20其他缝纫机零件WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$900

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非家用缝纫机SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$58.5K
2026-01-28辅助机械SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$47.3K
2026-01-28非家用缝纫机SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$43.4K
2026-01-28非家用缝纫机SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$47.4K
2026-01-28非家用缝纫机SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$82.2K
2025-12-30辅助机械TOMIYA SUMMIT GARMENT CO LTD越南$3.9K
2025-12-27辅助机械TOMIYA SUMMIT GARMENT CO LTD越南$3.9K
2025-12-17其他测量仪器PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2025-12-17其他缝纫机零件PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$145
2025-12-17传动轴及曲柄PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$138

相关企业 · 同类产品

Jiake Lohev Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →