Jiake Lohev Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIAKE LOHEV VIệT NAM
254
进口笔数
95
出口笔数
$11.10M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-28
最近出口
19
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108129619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY93VNTK |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số nhà 175, đường Tái Định Cư, tổ 7, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIAKE LOHEV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIAKE LOHEV VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, Khu A1-A2-A3, Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0978962167 |
| 邮箱 | jiakelohev@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $7.50M |
| 日本 | 38 | $2.38M |
| 越南 | 21 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $2.09M |
| 柬埔寨 | 5 | $433.3K |
| 新加坡 | 1 | $391.5K |
| 斯里兰卡 | 4 | $333.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $6.00M | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Wenzhou Lohev Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 133 | $3.01M | 其他功能机器、工业自动缝纫机 |
| WAHRES SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $551.3K | 其他功能机器、工业自动缝纫机 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $373.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Tianjin Xiangli Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $306.0K | 其他功能机器、灌装封口机 |
| Xiangli (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $226.8K | 其他功能机器、其他气泵 |
| Wenzhou Lohev Commercial & Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $208.7K | 工业自动缝纫机、其他功能机器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $166.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $701.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $664.4K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Domex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $476.7K | 合成纤维缝纫线、未印刷标签 |
| Smarts Shirts Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $166.8K | 机织标签、印刷标签 |
| SMT Apparel Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $166.8K | 机织标签、印刷标签 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106.3K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
| JOC & MZD Fashion (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $96.5K | 非织造标签、非家用缝纫机 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $92.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Toyoki Apparel (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.0K | 机织标签、印刷标签 |
| Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | WAHRES SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 工业自动缝纫机 | WAHRES SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | WAHRES SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | WAHRES SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU LOHEV COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非家用缝纫机 | SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $58.5K |
| 2026-01-28 | 辅助机械 | SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $47.3K |
| 2026-01-28 | 非家用缝纫机 | SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $43.4K |
| 2026-01-28 | 非家用缝纫机 | SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $47.4K |
| 2026-01-28 | 非家用缝纫机 | SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $82.2K |
| 2025-12-30 | 辅助机械 | TOMIYA SUMMIT GARMENT CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-27 | 辅助机械 | TOMIYA SUMMIT GARMENT CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-17 | 其他测量仪器 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 其他缝纫机零件 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-12-17 | 传动轴及曲柄 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |