Ha To Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ha To
49
进口笔数
2
出口笔数
$1.33M
进口金额
$37.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-03-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313049236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF8U9YQ |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | Số 94/11 đường 39, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HA TO |
| 企业英文名称 | HA TO ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94/11 đường 39, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837438551 |
| 邮箱 | info.hatoet@gmail.com |
| 官网 | hatoet.com |
| 传真 | 02837438552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $526.6K |
| 中国 | 32 | $395.6K |
| 美国 | 13 | $316.6K |
| 中国台湾 | 3 | $83.9K |
| 新加坡 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.20M | 非办公金属家具、卫生用品 |
| VERMEER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $80.9K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Multron Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $27.8K | 电气信号装置、喷雾机零件 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.2K | 喷枪、阀门龙头 |
| Morris Croker LLC | 美国 | 2 | $4.1K | 喷枪、减压阀 |
| INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | 3 | $3.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| BAN CHANG HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Sh Maishuntong E-Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $360 | 人造纤维无纺布70-150克、其他钢铁制品 |
| Morris-Croker, LLC | 美国 | 1 | $249 | 铜合金管件 |
| Wuxi Qiong Hua Internet Technology | 俄罗斯 | 1 | $227 | 泵零件、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $37.3K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 美国 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 英国 | $16.7K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 英国 | $16.7K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 美国 | $30.0K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 美国 | $30.0K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 美国 | $13.3K |
| 2026-03-03 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-03 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 安全阀 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $925 |
| 2024-03-06 | 其他手工工具 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $38 |
| 2024-03-06 | 安全阀 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $199 |
| 2024-03-06 | 纺织水龙软管 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-06 | 农用砍伐工具 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $54 |
| 2024-03-06 | 纺织水龙软管 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $776 |
| 2024-03-06 | 钳子镊子 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $56 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-03-06 | 喷枪 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $53 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $378 |