TUAN MINH GARMENT & TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY & THươNG MạI TUấN MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$89.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601123944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WJ7WMP |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Số 22 Bùi Xuân Phái, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY & THƯƠNG MẠI TUẤN MINH |
| 企业英文名称 | TUAN MINH GARMENT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Bùi Xuân Phái, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84915376973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.9K |
| 韩国 | 1 | $17.9K |
| 越南 | 1 | $704 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $83.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| WITHUS COMPANY CO.,LTD | 韩国 | 1 | $6.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 25-70克非织造布 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 越南 | $309 |
| 2026-06-22 | 70-150克非织造布 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-22 | 70-150克非织造布 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-10 | 填充用羽毛羽绒 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-10 | 纱线及绳制品 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $62 |
| 2026-06-10 | 塑料衣着附件 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-06-10 | 染色聚酯布 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-10 | 填充用羽毛羽绒 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-10 | 染色聚酯布 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 装饰流苏 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $126 |