BOSSVN Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOSSVN VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$106.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110331043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBND1N02 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 23, đội 4, Xã Hát Môn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOSSVN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOSSVN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, đội 4, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962772083 |
| 邮箱 | vinhxalo1995@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $106.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $515 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-13 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $270 |