Nguyen Chi Aquatic Product Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thủy Sản Nguyễn Chi
2
进口笔数
86
出口笔数
$59.1K
进口金额
$5.54M
出口金额
2024-07-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306943481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJN35TS |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | 154/12 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN NGUYỄN CHI |
| 企业英文名称 | NGUYEN CHI AQUATIC PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/12 Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84908457927 |
| 邮箱 | nguyenchi3012@yahoo.com |
| 传真 | 02838869439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $59.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $3.74M |
| 越南 | 8 | $584.5K |
| 泰国 | 6 | $250.2K |
| 美国 | 2 | $209.5K |
| 日本 | 2 | $162.3K |
| 比利时 | 1 | $92.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.6K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Duojin Trading (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.16M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Chung Soo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $737.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Jonghwa Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $449.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Rhee Bros, Inc. | 越南 | 4 | $422.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Da Hye Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $355.3K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hae Sim Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $266.7K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Asian Food Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $250.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | 2 | $236.8K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| TS CORP CO., LTD. | 韩国 | 2 | $162.3K | 冷冻章鱼、去壳腰果 |
| JINHUNG INC | 2 | $156.9K | 冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他冷冻鱼 | DUOJIN TRADING (GUANGDONG) CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2023-11-14 | 冷冻虾 | TAESAN TRADE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | TAESAN TRADE CO LTD | 越南 | $33.9K |
| 2023-11-14 | 冷冻章鱼 | TAESAN TRADE CO LTD | 越南 | $6.9K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $32.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | 99 SQUARE INC. | — | $81.0K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | CHUNG SOO TRADING CO LTD | 韩国 | $78.8K |
| 2026-04-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | J & Sea Trade Co., Ltd. | 韩国 | $45.6K |
| 2026-04-15 | 冷冻章鱼 | CHUNG SOO TRADING CO LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2026-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | CHUNG SOO TRADING CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻章鱼 | BS FOOD | — | $36.4K |