Tekcom Technology & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ TEKCOM
155
进口笔数
14
出口笔数
$4.01M
进口金额
$281.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
44
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105351661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D129B9 |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TEKCOM |
| 企业英文名称 | TEKCOM TECHNOLOGY AND EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84377770000 |
| 邮箱 | cskh.tekcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 380210 | 活性碳 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $3.01M |
| 韩国 | 18 | $562.1K |
| 印度 | 28 | $430.9K |
| 土耳其 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $281.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimge Pump Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.25M | 其他离心泵、泵零件 |
| Guangzhou Frotec Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $734.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $430.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $191.0K | 聚合物离子交换剂、其他有机化合物 |
| Lexcru Water Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $154.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Hebei Chengda Water Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $113.8K | 过滤净化器零件、其他离心泵 |
| Yuyao Feilite Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $110.1K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Hebei Lijiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.5K | 聚合物离子交换剂、其他塑料建材 |
| Shengdong Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.9K | 聚合物离子交换剂、聚乙烯袋 |
| PURSUIT INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $51.4K | 其他化学制剂、盐酸 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $227.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 织物基研磨粉、黄铜条杆 |
| Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 合金钢棒材、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚合物离子交换剂 | DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.7K |
| 2026-04-20 | 聚合物离子交换剂 | DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.7K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-30 | 放电灯管镇流器 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-30 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃外壳 | DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 水净化机械 | Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 水净化机械 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TACTICIAN | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-29 | 液体气体测量仪 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $452 |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $667 |
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $667 |
| 2025-08-26 | 液体气体测量仪 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $452 |
| 2025-08-08 | 过滤净化器零件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-08-08 | 过滤净化器零件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |