Tekcom Technology & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ TEKCOM

155
进口笔数
14
出口笔数
$4.01M
进口金额
$281.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
44
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $575.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.7K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-10进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.3K · 6 笔出口 $227.2K · 1 笔2025-06进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.1K · 5 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-09进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $575.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.7K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-10进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.3K · 6 笔出口 $227.2K · 1 笔2025-06进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.1K · 5 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-09进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $575.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105351661
企查查编码QVN7D129B9
成立日期2011-06-08
联系地址Thôn 5, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TEKCOM
企业英文名称TEKCOM TECHNOLOGY AND EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 5, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84377770000
邮箱cskh.tekcom@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
391400聚合物离子交换剂
902610液体流量计
854370其他电气设备
250100盐及氯化钠
380210活性碳
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
391721乙烯聚合物硬管
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
250510天然硅砂
250590其他天然砂
251710建筑用碎石
380210活性碳
391400聚合物离子交换剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$3.01M
韩国18$562.1K
印度28$430.9K
土耳其1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$281.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimge Pump Industry (Zhejiang) Co., Ltd.中国26$1.25M其他离心泵、泵零件
Guangzhou Frotec Water Treatment Co., Ltd.中国20$734.6K水净化机械、过滤净化器零件
Toray Asia Pte. Ltd.新加坡12$430.0K过滤净化器零件、水净化机械
DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED印度6$191.0K聚合物离子交换剂、其他有机化合物
Lexcru Water Industries Pvt. Ltd.印度9$154.9K水净化机械、过滤净化器零件
Hebei Chengda Water Technology Co., Ltd.中国9$113.8K过滤净化器零件、其他离心泵
Yuyao Feilite Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国7$110.1K其他塑料制品、过滤净化器零件
Hebei Lijiang Biotechnology Co., Ltd.中国6$102.5K聚合物离子交换剂、其他塑料建材
Shengdong Technology Co., Ltd.中国5$80.9K聚合物离子交换剂、聚乙烯袋
PURSUIT INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度8$51.4K其他化学制剂、盐酸

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinacoremax Co., Ltd.越南1$227.2K其他塑料制品、绝缘电线
BLD Vina Co., Ltd.越南4$34.7K印刷电路、其他钢铁制品
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南2$9.4K仪表零件及附件、其他钢铁制品
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南2$4.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南3$3.4K其他塑料制品、通信设备零件
Tactician Industrial Co., Ltd.越南1$1.0K织物基研磨粉、黄铜条杆
Tactician Industrial Co., Ltd.越南1$1.0K合金钢棒材、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚合物离子交换剂DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED印度$26.7K
2026-04-20聚合物离子交换剂DOSHION POLY SCIENCE PRIVATE LIMITED印度$26.7K
2026-04-03过滤净化器零件VONTRON TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2026-04-03过滤净化器零件VONTRON TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2026-04-03过滤净化器零件VONTRON TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2026-04-03过滤净化器零件VONTRON TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2026-03-30放电灯管镇流器DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD中国$15
2026-03-30过滤净化器零件DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD中国$1.9K
2026-03-30其他塑料制品DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD中国$495
2026-03-30其他玻璃外壳DONGGUAN CHIHON WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD中国$8

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27水净化机械Tactician Industrial Co., Ltd.越南$1.0K
2026-03-26水净化机械CONG TY TNHH CONG NGHIEP TACTICIAN越南$1.0K
2025-08-29液体气体测量仪BLD VINA CO LTD越南$452
2025-08-29阀门龙头BLD VINA CO LTD越南$1.2K
2025-08-29阀门龙头BLD VINA CO LTD越南$667
2025-08-26阀门龙头BLD VINA CO LTD越南$1.2K
2025-08-26阀门龙头BLD VINA CO LTD越南$667
2025-08-26液体气体测量仪BLD VINA CO LTD越南$452
2025-08-08过滤净化器零件BLD VINA CO LTD越南$13.0K
2025-08-08过滤净化器零件BLD VINA CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tekcom Technology & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →