Top Enterprise Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP ENTERPRISE VIệT NAM
56
进口笔数
0
出口笔数
$858.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316011449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WP7T5T |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà TSA, B54-B56 Bạch Đằng, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP ENTERPRISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOP ENTERPRISE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 169.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 480620 | 防油纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $858.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Aibuy Cross Border E-Commerce Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $858.3K | 扫帚刷子、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 铝制家用器具 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-18 | 钢丝绒擦洗用品 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-18 | 钢丝绒擦洗用品 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN AIBUY CROSS BORDER E COMMERCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $426 |