Thien Phu Phat International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THIêN PHú PHáT
120
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900819374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71X1FAB |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Số 65, Đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THIÊN PHÚ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84868928298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $2.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.11M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $513.3K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Talmud Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $274.8K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $189.3K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Pingxiang Shiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $341 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 非贵金属餐具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $644 |