Sunimex Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 簇绒尼龙地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SUNIMEX

16
进口笔数
0
出口笔数
$128.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-26
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.9K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110433285
企查查编码QVN0TFF6DJ
成立日期2023-07-31
联系地址Tầng 2, Toà Nhà ACCI, 210 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUNFREIGHT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Toà Nhà ACCI, 210 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0947563919
邮箱luongthanhttpt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570321簇绒尼龙地毯
950639其他高尔夫设备
961900卫生用品
392113聚氨酯泡沫塑料
392030苯乙烯塑料
731815钢铁螺钉螺栓
760410非合金铝材
760611铝板/片
841934农产品干燥机
842549非液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$86.6K
韩国5$41.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Game Space Co., Ltd.韩国5$41.5K其他电视摄像机、簇绒尼龙地毯
Quanzhou Apogee Trading Co., Ltd.中国3$32.4K卫生用品、其他纸制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$19.8K其他塑料制品、其他电气设备
Zhongshan Lede Electronic Co., Ltd.中国1$12.2K带接头绝缘电线
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$7.0K染色棉混纺布、其他塑料制品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$6.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国2$4.7K其他塑料制品、气体过滤机械
Guangzhou Round Beauty Technology Co., Ltd.中国1$2.3K治疗按摩器具
Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd.中国1$1.4K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-26其他高尔夫设备Game Space Co., Ltd.韩国$8.6K
2024-10-24簇绒尼龙地毯GAME SPACE CO LTD韩国$400
2024-10-09卫生用品QUANZHOU APOGEE TRADING CO LTD中国$76
2024-10-09卫生用品Quanzhou Apogee Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2024-10-09卫生用品QUANZHOU APOGEE TRADING CO LTD中国$2.4K
2024-10-09卫生用品QUANZHOU APOGEE TRADING CO LTD中国$68
2024-10-09卫生用品QUANZHOU APOGEE TRADING CO LTD中国$26
2024-10-09卫生用品Quanzhou Apogee Trading Co., Ltd.中国$55
2024-10-09卫生用品Quanzhou Apogee Trading Co., Ltd.中国$35
2024-10-09卫生用品Quanzhou Apogee Trading Co., Ltd.中国$107

相关企业 · 同类产品

Sunimex Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →