Thien Phat Trading & Production Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Cơ KHí THIêN PHáT
2
进口笔数
5
出口笔数
$7.9K
进口金额
$73.9K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2023-03-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317271383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG538HK |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | 14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT TRADING AND PRODUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14A Sông Đà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84913675678 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $55.1K |
| 韩国 | 3 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NI-MET Metal S Inc. | 印度 | 1 | $48.9K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Jin Hai Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.7K | 不锈钢废料 |
| Tradinox Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.2K | 不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 中功率交流电机 | NINGBO XIAOHE TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-02-28 | 中功率交流电机 | NINGBO XIAOHE TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-03-06 | 不锈钢废料 | NI-MET METAL S INC. | 印度 | $48.9K |
| 2023-02-07 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2023-01-19 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2023-01-16 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 韩国 | $6.3K |