Tan Phu Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN TâN PHú

43
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $653.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $557.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $915 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $269.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $653.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $557.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $915 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $269.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $653.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105255365
企查查编码QVN9CW6GFJ
成立日期2011-04-14
联系地址Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TÂN PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02432045353
邮箱info@tmec.com.vn
官网tmec.com.vn
传真02432045353
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
780600其他铅制品
400911硫化橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
848140安全阀
730650合金钢焊管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.77M
德国4$157.2K
美国7$117.0K
欧盟1$109.2K
韩国3$6.0K
日本1$332

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国15$967.5K甜饼干、其他食品制剂
Flowtec Armaturen Ltd.中国2$371.3K非泡沫橡胶密封件、金属增强橡胶管
PT Clyde Industries Indonesia中国3$176.2K阀门龙头、其他钢铁制品
Qingdao Sizhou Heavy Industry Equipment Co., Ltd.中国1$134.1K其他钢铁制品、机械零件
Zhengzhou Free Fluid Control Technology Co., Ltd.中国2$102.2K阀门龙头、阀门零件
Beijing Lidean Technology Co., Ltd.中国3$97.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Melchers Techexport GmbH德国2$94.7K其他钢铁制品、硫化橡胶板片
HK NEW YAN ENGINEERING LTD中国香港1$78.3K阀门零件、阀门龙头
EGC Operating Co., LLC美国2$28.9K其他矿物制品、矿物制品
J KOP Inc.韩国5$10.9K硫化橡胶管

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非螺纹垫圈FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$8.1K
2026-04-24阀门零件FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$19.6K
2026-04-24阀门零件FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$19.6K
2026-04-24非螺纹垫圈FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$13.5K
2026-04-24其他螺纹紧固件FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$13.4K
2026-04-24非螺纹垫圈FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$13.5K
2026-04-24非螺纹垫圈FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$8.1K
2026-04-24其他螺纹紧固件FLOWTEC ARMATUREN LTD欧盟$13.4K
2026-04-16合金钢焊管PT Clyde Industries Indonesia中国$7.7K
2026-04-16其他铅制品PT Clyde Industries Indonesia中国$561

相关企业 · 同类产品

Tan Phu Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →