Tan Phu Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN TâN PHú
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105255365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CW6GFJ |
| 成立日期 | 2011-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TÂN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02432045353 |
| 邮箱 | info@tmec.com.vn |
| 官网 | tmec.com.vn |
| 传真 | 02432045353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.77M |
| 德国 | 4 | $157.2K |
| 美国 | 7 | $117.0K |
| 欧盟 | 1 | $109.2K |
| 韩国 | 3 | $6.0K |
| 日本 | 1 | $332 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $967.5K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Flowtec Armaturen Ltd. | 中国 | 2 | $371.3K | 非泡沫橡胶密封件、金属增强橡胶管 |
| PT Clyde Industries Indonesia | 中国 | 3 | $176.2K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Qingdao Sizhou Heavy Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.1K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Zhengzhou Free Fluid Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 2 | $94.7K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 中国香港 | 1 | $78.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| EGC Operating Co., LLC | 美国 | 2 | $28.9K | 其他矿物制品、矿物制品 |
| J KOP Inc. | 韩国 | 5 | $10.9K | 硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $8.1K |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $19.6K |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $19.6K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $8.1K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | FLOWTEC ARMATUREN LTD | 欧盟 | $13.4K |
| 2026-04-16 | 合金钢焊管 | PT Clyde Industries Indonesia | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 其他铅制品 | PT Clyde Industries Indonesia | 中国 | $561 |