Thien Truong Electric Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Thiên Trường
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101622575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FJM3CR |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 236 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 236 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437647173 |
| 邮箱 | thietbidienthientruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $872.9K |
| 中国 | 1 | $271.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globus Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $872.9K | 10mm以上热轧钢板、通信设备 |
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $271.0K | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 非LED枝形吊灯 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $166.1K |
| 2024-05-13 | 非LED枝形吊灯 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $46.5K |
| 2024-05-13 | 非LED枝形吊灯 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $109.5K |
| 2024-02-22 | 塑料灯具零件 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2024-02-22 | LED灯具 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $235.4K |
| 2024-02-22 | 非玻塑灯具零件 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $54.1K |
| 2024-02-22 | LED灯具 | GLOBUS TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $259.9K |
| 2023-09-12 | 375kVA以上柴油发电机组 | CUMMINS DKSH (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $271.0K |