Dai Tai Hi-Tech Farming Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO ĐạI TàI
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$32.98M
出口金额
—
最近进口
2024-08-17
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801423947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM9D1NN |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO ĐẠI TÀI |
| 企业英文名称 | DAI TAI HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912379004 |
| 邮箱 | daitai@hndt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $19.99M |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.32M |
| 菲律宾 | 4 | $2.02M |
| 泰国 | 2 | $1.80M |
| 新加坡 | 2 | $1.03M |
| 中国香港 | 3 | $711.0K |
| 加纳 | 4 | $84.6K |
| 加拿大 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perum Bulog | 越南 | 5 | $15.14M | 碾磨大米 |
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 1 | $7.32M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Dilai Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.99M | 碾磨大米、碎米 |
| Agriex Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.80M | 碾磨大米、碎米 |
| Everwell Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.65M | 碾磨大米、碎米 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.56M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Kingfields Trade Inc. | 菲律宾 | 2 | $1.03M | 碾磨大米、碎米 |
| ESS TEE UNITED TRADERS (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $711.0K | 碾磨大米、化纤连衣裙 |
| ZNZ Co., Ltd. | 越南 | 3 | $145.9K | 碾磨大米 |
| ZNZ Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $84.6K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 印度尼西亚 | $7.32M |
| 2024-08-09 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 越南 | $2.76M |
| 2024-07-19 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 越南 | $7.32M |
| 2024-07-18 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 越南 | $2.81M |
| 2024-06-27 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 越南 | $1.90M |
| 2024-06-26 | 碾磨大米 | PERUM BULOG | 越南 | $349.1K |
| 2023-10-18 | 碎米 | ZNZ LTD CO | 加纳 | $49.7K |
| 2023-10-14 | 碎米 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 越南 | $294.8K |
| 2023-09-28 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (HK) LTD | 中国香港 | $266.6K |
| 2023-09-28 | 碾磨大米 | ESS TEE UNITED TRADERS (HK) LTD | 中国香港 | $88.9K |