NYC Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NYC
64
进口笔数
0
出口笔数
$462.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603881515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU37BSA4 |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | 26F Tổ 47, Khu phố 6, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NYC |
| 企业英文名称 | NYC INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26F Tổ 47, Khu phố 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84385069568 |
| 邮箱 | chau.forklift@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 854520 | 碳刷 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $460.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 德国 | 1 | $386 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RFA Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $338.5K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $60.5K | 机械零件、发动机泵 |
| Jingjiang Ruiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $40.3K | 机械零件、液压气压阀门 |
| JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 2 | $12.0K | 机械零件、滚珠轴承 |
| Fujian JCR International Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 机械零件、滚珠轴承 |
| Hangzhou Vanguard Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 机械零件、土方机械零件 |
| SUPER TOOLING LIMITIED | 中国香港 | 1 | $386 | 其他测量仪器 |
| Kuo Xi (Xiamen) E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | RFA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | RFA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | RFA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | RFA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | RFA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | RFA INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 机械零件 | JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |